bloodily

/'blʌdili/
Học thuật
Thân thiện
bloodily

The battle ended bloodily with many wounded soldiers.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tàn bạo, đẫm máu: "bloodily" mô tả một hành động được thực hiện với sự bạo lực cực độ, gây ra hoặc liên quan đến việc đổ máu nhiều.
    • Một cách khốc liệt, ác liệt: Trong ngữ cảnh mở rộng, từ này có thể mô tả một cuộc xung đột hoặc tranh chấp diễn ra với mức độ dữ dội tổn thất lớn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The rebellion was bloodily suppressed by the king's army. (Cuộc nổi dậy đã bị đàn áp một cách tàn bạo bởi quân đội của nhà vua.)
    • The two rival gangs clashed bloodily in the streets last night. (Hai băng đảng đối địch đã đụng độ một cách đẫm máu trên đường phố đêm qua.)
    • The civil war ended bloodily, with countless lives lost. (Nội chiến kết thúc một cách khốc liệt, với vô số sinh mạng bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to end bloodily": kết thúc trong bạo lực chết chóc.
    • The protest turned into a riot and ended bloodily. (Cuộc biểu tình biến thành bạo loạn kết thúc trong máu nước mắt.)
  • "to be bloodily defeated": bị đánh bại một cách thảm khốc, với tổn thất nặng nề.
    • The invading forces were bloodily defeated and forced to retreat. (Lực lượng xâm lược đã bị đánh bại một cách thảm khốc buộc phải rút lui.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloody (tính từ): đẫm máu, tàn bạo, khát máu.
    • a bloody battle (một trận chiến đẫm máu)
  • Bloodthirsty (tính từ): khát máu, hiếu chiến (chỉ bản tính).
    • a bloodthirsty tyrant (một bạo chúa khát máu)
Từ đồng nghĩa
  • Violently: một cách bạo lực.
  • Savage: một cách dã man, tàn bạo.
  • Ferociously: một cách dữ dội, ác liệt.
Thành ngữ liên quan
  • To pay a bloody price: trả một cái giá đắt bằng máu (nghĩa bóng).
    • They won the battle, but they paid a bloody price for it. (Họ thắng trận, nhưng đã phải trả một cái giá đắt bằng máu cho .)
bloodily

The battle ended bloodily with many wounded soldiers.

phó từ
  1. tàn bạo; khát máu, thích đổ máu