bloodletting

bloodletting

A doctor performs bloodletting on a patient's arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đổ máu, sự tàn sát: "bloodletting" chỉ hành động giết chóc hoặc tàn sát một cách bừa bãi, thường trong bối cảnh chiến tranh, xung đột hoặc trả thù.
    • Phương pháp chữa bệnh bằng cách trích máu: Trong y học cổ đại trung đại, "bloodletting" một phương pháp điều trị nhằm loại bỏ lượng máu dư thừa, dựa trên thuyết tứ dịch (bốn chất lỏng trong cơ thể con người).
dụ sử dụng
  • Sự đổ máu, sự tàn sát:

    • The valley is no stranger to bloodshed and bloodletting. (Thung lũng này không lạ gì với cảnh đổ máu tàn sát.)
    • Ten days after the bloodletting, Hitler gave the action its name. (Mười ngày sau cuộc tàn sát, Hitler đã đặt tên cho hành động đó.)
  • Phương pháp chữa bệnh bằng cách trích máu:

    • Bloodletting was once a common treatment for various illnesses. (Phương pháp trích máu từng một phương pháp điều trị phổ biến cho nhiều bệnh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "political bloodletting": sự thanh trừng chính trị, chỉ việc loại bỏ đối thủ hoặc kẻ bất đồng chính kiến một cách bạo lực.

    • The regime engaged in political bloodletting to eliminate its enemies. (Chế độ đã tiến hành thanh trừng chính trị để loại bỏ kẻ thù.)
  • "corporate bloodletting": sự sa thải hàng loạt trong công ty, thường mang tính tàn nhẫn.

    • The merger led to corporate bloodletting, with thousands losing their jobs. (Việc sáp nhập dẫn đến sa thải hàng loạt, với hàng ngàn người mất việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloodbath (danh từ): cuộc tàn sát đẫm máu, đồng nghĩa với "bloodletting" trong nghĩa bạo lực.
    • A bloodbath took place when the leaders of the plot surrendered. (Một cuộc tàn sát đẫm máu đã diễn ra khi các thủ lĩnh của âm mưu đầu hàng.)
  • Bloodshed (danh từ): sự đổ máu, thường chỉ hậu quả của xung đột.
    • The war caused widespread bloodshed. (Chiến tranh đã gây ra sự đổ máu lan rộng.)
  • Phlebotomy (danh từ): thuật trích máu, thuật ngữ y học hiện đại cho phương pháp trích máu.
Từ đồng nghĩa
  • Massacre (danh từ): cuộc thảm sát, tàn sát hàng loạt.
  • Slaughter (danh từ): sự giết chóc, tàn sát.
  • Carnage (danh từ): cảnh tượng đẫm máu, chết chóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bloodletting".
Thành ngữ liên quan
  • "Let blood": trích máu, hành động lấy máu ra khỏi cơ thể (từ phương pháp y học cổ).
    • The medieval doctor let blood from the patient's arm. (Bác sĩ thời trung cổ đã trích máu từ cánh tay bệnh nhân.)