bloodstone

bloodstone

A jeweler examines a polished bloodstone under a bright lamp.

Định nghĩa

Danh từ: - Huyết thạch: "bloodstone" một loại đá quý, một dạng chalcedony (canxedon) màu xanh lục, những đốm hoặc vệt màu đỏ trông giống như vết máu. Tên gọi này bắt nguồn từ màu sắc đặc trưng của .

dụ sử dụng
  • (Người Ai Cập cổ đại tin rằng huyết thạch khả năng chữa bệnh.)
  • ( ấy đeo một chiếc nhẫn gắn một viên huyết thạch được đánh bóng.)
  • (Huyết thạch thường được dùng trong đồ trang sức chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bloodstone" trong văn hóa huyền học: Trong lịch sử, huyết thạch thường được xem một loại đá bảo vệ, mang lại sức mạnh lòng dũng cảm. cũng được cho khả năng cầm máu.
    • Legend says that bloodstone was formed from the blood of Christ. (Truyền thuyết kể rằng huyết thạch được hình thành từ máu của Chúa Giê-su.)
  • "bloodstone" trong địa chất: Đây một biến thể của thạch anh, với các đốm đỏ do tạp chất oxit sắt (hematit).
    • Geologists classify bloodstone as a type of jasper. (Các nhà địa chất phân loại huyết thạch như một loại jasper.)
Biến thể từ gần giống
  • Heliotrope (danh từ): tên gọi khác của huyết thạch, đặc biệt trong bối cảnh cổ đại hoặc huyền học.
    • The heliotrope was once used in amulets for protection. (Heliotrope từng được dùng trong bùa hộ mệnh để bảo vệ.)
  • Chalcedony (danh từ): canxedon, nhóm khoáng vật huyết thạch thuộc về.
    • Bloodstone is a variety of chalcedony. (Huyết thạch một dạng của canxedon.)
Từ đồng nghĩa
  • Heliotrope: tên gọi lịch sử hoặc huyền học của huyết thạch.
  • Blood jasper: một tên gọi khác, nhấn mạnh sự liên quan đến jasper.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bloodstone" đây danh từ chỉ vật thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "bloodstone".