bloodstain

bloodstain

There is a small, dark red bloodstain on the sleeve of the white lab coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết máu: "Bloodstain" chỉ một vếthoặc vết bẩn trên bề mặt (như vải, sàn nhà, tường) do máu gây ra.
    • Dấu vết máu: Có thể dùng để chỉ dấu vết của máu đã khô hoặc thấm vào vật liệu.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát tìm thấy một vết máu lớn trên thảm.)
  • ( ấy cố gắng chà sạch vết máu trên áo sơ mi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave a bloodstain": để lại vết máu.
    • The knife left a bloodstain on the kitchen counter. (Con dao để lại vết máu trên quầy bếp.)
  • "bloodstain pattern analysis": phân tích hình dạng vết máu (thuật ngữ trong pháp y).
    • Bloodstain pattern analysis helped solve the crime. (Phân tích hình dạng vết máu đã giúp giải quyết vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloodstained (tính từ): dính máu, vết máu.
    • He wore a bloodstained shirt after the accident. (Anh ấy mặc một chiếc áo dính máu sau tai nạn.)
  • Bloodstain không dạng số nhiều đặc biệt; dạng số nhiều bloodstains (các vết máu).
Từ đồng nghĩa
  • Stain: vết bẩn nói chung (có thể không phải máu).
  • Mark: dấu vết (thường nhỏ hơn).
  • Blemish: vết ố, khuyết điểm (trên bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "bloodstain", nhưng có thể dùng với động từ:
    • To clean up a bloodstain: lau sạch vết máu.
      • They had to clean up the bloodstain on the floor. (Họ phải lau sạch vết máu trên sàn.)
    • To remove a bloodstain: loại bỏ vết máu.
      • Hydrogen peroxide can help remove a bloodstain. (Hydrogen peroxide có thể giúp loại bỏ vết máu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bloodstain on one's hands": vết máu trên tay (ám chỉ tội lỗi hoặc trách nhiệm về cái chết).
    • The dictator had bloodstains on his hands after the massacre. (Tên độc tài vết máu trên tay sau vụ thảm sát.)

Từ gần giống

Từ chứa "bloodstain"