bloodsucker
A leech, a type of bloodsucker, attaches to a person's leg in a shallow pond.
Danh từ: 1. Động vật hút máu, đỉa: "bloodsucker" chỉ một loài giun nước hoặc trên cạn, thường có giác hút ở hai đầu, ăn thịt hoặc hút máu. 2. Kẻ bóc lột, kẻ hút máu người (nghĩa bóng): "bloodsucker" còn dùng để chỉ người hay tổ chức lợi dụng người khác, thường là về tài chính, một cách bất công hoặc tàn nhẫn.
Nghĩa đen:
- The swamp is full of bloodsuckers. (Đầm lầy đầy những con đỉa hút máu.)
- Leeches are a type of bloodsucker. (Đỉa là một loại động vật hút máu.)
Nghĩa bóng:
- The loan shark is a real bloodsucker, charging 300% interest. (Tên cho vay nặng lãi là một kẻ hút máu thực sự, tính lãi suất 300%.)
- He called his landlord a bloodsucker for raising the rent so much. (Anh ta gọi chủ nhà là kẻ hút máu vì tăng tiền thuê quá nhiều.)
"Bloodsucker" trong văn học: thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ để chỉ những nhân vật phản diện, kẻ tham lam hoặc chế độ áp bức.
- In the novel, the rich factory owners are portrayed as bloodsuckers. (Trong tiểu thuyết, những ông chủ nhà máy giàu có được miêu tả như những kẻ hút máu.)
"Bloodsucker" trong y học cổ truyền: đôi khi chỉ việc sử dụng đỉa để trị bệnh (trị liệu bằng đỉa).
- Medicinal bloodsuckers are used to improve blood circulation. (Đỉa y tế được sử dụng để cải thiện lưu thông máu.)
Bloodsucking (adj): có tính chất hút máu, bóc lột.
- The bloodsucking insects are a nuisance in the jungle. (Côn trùng hút máu là một điều phiền toái trong rừng rậm.)
Bloodsucker không có dạng số nhiều bất quy tắc; số nhiều là bloodsuckers.
- Leech: đỉa (cả nghĩa đen và bóng).
- He's a leech, always borrowing money and never paying back. (Hắn là một con đỉa, luôn vay tiền và không bao giờ trả.)
- Parasite: ký sinh trùng, kẻ ăn bám.
- She saw her lazy cousin as a parasite. (Cô ấy coi người anh họ lười biếng của mình là một kẻ ăn bám.)
- Extortionist: kẻ tống tiền, bóc lột.
- The bloodsucker demanded more money for protection. (Kẻ hút máu đòi thêm tiền để bảo vệ.)
- Suck blood: hút máu (nghĩa đen hoặc bóng).
- The vampire is said to suck blood at night. (Ma cà rồng được cho là hút máu vào ban đêm.)
- The corrupt officials suck the blood of the poor. (Các quan chức tham nhũng hút máu người nghèo.)
- Suck someone dry: vắt kiệt sức lực hoặc tiền bạc của ai đó.
- The moneylender sucked him dry with high interest rates. (Người cho vay nặng lãi đã vắt kiệt anh ta bằng lãi suất cao.)