bloodwort
Định nghĩa
Danh từ: - Bất kỳ loại cây nào thuộc họ Haemodoraceae: "bloodwort" chỉ các loài thực vật có rễ chứa chất tạo màu đỏ sẫm, thường được dùng để nhuộm hoặc làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân trồng cây bloodwort trong vườn để lấy thuốc nhuộm.)
- (Rễ cây bloodwort nổi tiếng với chất tạo màu đỏ sẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bloodwort extract": chiết xuất từ cây bloodwort, dùng trong y học cổ truyền hoặc nhuộm vải.
- The ancient tribe used bloodwort extract to dye their clothes. (Bộ lạc cổ xưa đã dùng chiết xuất cây bloodwort để nhuộm quần áo.)
Biến thể và từ gần giống
Blood (n): máu (liên quan đến màu đỏ của cây).
- The red pigment from bloodwort resembles blood. (Sắc tố đỏ từ cây bloodwort giống như máu.)
Wort (n): thực vật, thảo mộc (thường dùng trong tên các loại cây).
- Many plants ending in "wort" have medicinal uses, like bloodwort. (Nhiều loại cây kết thúc bằng "wort" có công dụng làm thuốc, như cây bloodwort.)
Từ đồng nghĩa
- Haemodoraceae plant: cây thuộc họ Haemodoraceae.
- Red-rooted plant: cây có rễ màu đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bloodwort".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bloodwort".