bewildered

Học thuật
Thân thiện
bewildered

The new student looked bewildered by the complex map of the school.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bối rối, hoang mang, lúng túng: Cảm giác không biết phải làm gì hoặc nghĩ gặp phải một tình huống phức tạp, bất ngờ hoặc khó hiểu.
    • Ngơ ngác: Trạng thái ngạc nhiên đến mức không hiểu chuyện đang xảy ra.
dụ sử dụng
  • (Những du khách trông có vẻ bối rối trước tấm bản đồ tàu điện ngầm phức tạp.)
  • ( ấy hoang mang trước sự thay đổi thái độ đột ngột của anh ta.)
  • (Đứa trẻ đứng ngơ ngác giữa chợ đông người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bewildered at/by something": bối rối, hoang mang trước điều đó.
    • He was utterly bewildered at the final exam results. (Anh ấy hoàn toàn hoang mang trước kết quả bài thi cuối kỳ.)
  • "a bewildered expression/look": vẻ mặt/vẻ ngoài bối rối, ngơ ngác.
    • She answered the strange question with a bewildered look. ( ấy trả lời câu hỏi kỳ lạ với một vẻ mặt ngơ ngác.)
Biến thể từ gần giống
  • Bewilder (động từ): làm ai đó bối rối, hoang mang.
    • The sudden noise bewildered the animals. (Tiếng động bất ngờ làm đàn vật hoang mang.)
  • Bewildering (tính từ): gây bối rối, khó hiểu.
    • The instructions were bewildering. (Hướng dẫn thật khó hiểu.)
  • Bewilderment (danh từ): sự bối rối, hoang mang.
    • He stared in bewilderment at the broken machine. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào cái máy hỏng với sự bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Confused: lúng túng, rối trí.
  • Perplexed: bối rối, khó hiểu.
  • Baffled: bối rối, không hiểu nổi.
Thành ngữ liên quan
  • "to be at a loss": bối rối, không biết phải làm gì (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
    • I was completely at a loss for words. (Tôi hoàn toàn bối rối không biết nói .)
bewildered

The new student looked bewildered by the complex map of the school.

Adjective
  1. bối rối, hoang mang, lúng túng, ngơ ngác