bewildered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bối rối, hoang mang, lúng túng: Cảm giác không biết phải làm gì hoặc nghĩ gì vì gặp phải một tình huống phức tạp, bất ngờ hoặc khó hiểu.
- Ngơ ngác: Trạng thái ngạc nhiên đến mức không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Những du khách trông có vẻ bối rối trước tấm bản đồ tàu điện ngầm phức tạp.)
- (Cô ấy hoang mang trước sự thay đổi thái độ đột ngột của anh ta.)
- (Đứa trẻ đứng ngơ ngác giữa chợ đông người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bewildered at/by something": bối rối, hoang mang trước điều gì đó.
- He was utterly bewildered at the final exam results. (Anh ấy hoàn toàn hoang mang trước kết quả bài thi cuối kỳ.)
- "a bewildered expression/look": vẻ mặt/vẻ ngoài bối rối, ngơ ngác.
- She answered the strange question with a bewildered look. (Cô ấy trả lời câu hỏi kỳ lạ với một vẻ mặt ngơ ngác.)
Biến thể và từ gần giống
- Bewilder (động từ): làm ai đó bối rối, hoang mang.
- The sudden noise bewildered the animals. (Tiếng động bất ngờ làm đàn vật hoang mang.)
- Bewildering (tính từ): gây bối rối, khó hiểu.
- The instructions were bewildering. (Hướng dẫn thật khó hiểu.)
- Bewilderment (danh từ): sự bối rối, hoang mang.
- He stared in bewilderment at the broken machine. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào cái máy hỏng với sự bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Confused: lúng túng, rối trí.
- Perplexed: bối rối, khó hiểu.
- Baffled: bối rối, không hiểu nổi.
Thành ngữ liên quan
- "to be at a loss": bối rối, không biết phải làm gì (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- I was completely at a loss for words. (Tôi hoàn toàn bối rối không biết nói gì.)
Adjective
- bối rối, hoang mang, lúng túng, ngơ ngác