bloody mary
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cocktail: "Bloody Mary" là một loại đồ uống có cồn pha chế từ vodka và nước ép cà chua cay, thường được trang trí với cần tây, chanh hoặc ô liu.
- Biệt danh của Nữ hoàng Mary I: "Bloody Mary" là biệt danh của Mary I, Nữ hoàng nước Anh từ năm 1553 đến 1558, con gái của Henry VIII và Catherine xứ Aragon. Bà được gọi là "Bloody Mary" vì đã đàn áp tàn bạo những người theo đạo Tin Lành trong thời kỳ phục hồi Công giáo La Mã.
Ví dụ sử dụng
Cocktail:
- I ordered a Bloody Mary at the bar to go with my brunch. (Tôi đã gọi một ly Bloody Mary tại quán bar để ăn kèm với bữa sáng muộn của mình.)
- The Bloody Mary is known for its spicy tomato flavor and vodka kick. (Bloody Mary nổi tiếng với hương vị cà chua cay và độ cồn của vodka.)
Nhân vật lịch sử:
- Queen Mary I earned the nickname "Bloody Mary" for her persecution of Protestants. (Nữ hoàng Mary I có biệt danh "Bloody Mary" vì sự đàn áp những người theo đạo Tin Lành.)
- Historians debate whether the title "Bloody Mary" is fair to her reign. (Các nhà sử học tranh luận liệu danh hiệu "Bloody Mary" có công bằng với triều đại của bà hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn hóa đại chúng: "Bloody Mary" còn xuất hiện trong truyền thuyết đô thị, nơi người ta gọi tên bà ba lần trước gương để triệu hồi hồn ma.
- Children dare each other to say "Bloody Mary" three times in a dark bathroom. (Trẻ em thách nhau nói "Bloody Mary" ba lần trong phòng tắm tối.)
Biến thể và từ gần giống
Virgin Mary (n): phiên bản không cồn của Bloody Mary, thay vodka bằng nước ép cà chua.
- She ordered a Virgin Mary because she doesn't drink alcohol. (Cô ấy gọi một ly Virgin Mary vì không uống rượu.)
Red Snapper (n): tên gọi khác của Bloody Mary, đặc biệt phổ biến ở Anh.
- The bartender made a classic Red Snapper with gin instead of vodka. (Người pha chế đã làm một ly Red Snapper cổ điển với gin thay vì vodka.)
Từ đồng nghĩa
- Cocktail cà chua cay: mô tả chung cho loại đồ uống này.
- Mary I: tên gọi chính thức của Nữ hoàng, không mang tính miệt thị.
Các cụm từ liên quan
- Bloody Mary mix (n): hỗn hợp nước ép cà chua và gia vị dùng để pha chế cocktail.
- We bought a bottle of Bloody Mary mix for the party. (Chúng tôi đã mua một chai hỗn hợp Bloody Mary cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- "Bloody Mary" (trong trò chơi gọi hồn): một phần của văn hóa dân gian phương Tây, thường được trẻ em chơi như một trò thử thách.
- They chanted "Bloody Mary" in the mirror, hoping to see a ghost. (Họ tụng "Bloody Mary" trước gương, hy vọng thấy một hồn ma.)