bloomer
/'blu:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Lỗi lầm lớn, điều sai lầm lớn: Một sai sót nghiêm trọng hoặc đáng xấu hổ.
- Người đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ một người hoặc sinh vật đang ở thời kỳ đỉnh cao, nở rộ về sức sống, tài năng hoặc sự phát triển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (từ lóng - lỗi lầm):
- Forgetting the client's name during the presentation was a real bloomer. (Việc quên tên khách hàng trong buổi thuyết trình là một lỗi lầm lớn thực sự.)
- He made a bloomer by sending the email to the wrong person. (Anh ta đã phạm một sai lầm lớn khi gửi email nhầm người.)
Danh từ (nghĩa cổ - người phát triển mạnh):
- She was a late bloomer in her academic career. (Cô ấy là một người nở muộn trong sự nghiệp học thuật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a bloomer": phạm một lỗi lầm lớn, một sự sai sót nghiêm trọng.
- The goalkeeper made a bloomer that cost his team the match. (Thủ môn đã phạm một sai lầm lớn khiến đội của anh thua trận.)
Biến thể và từ gần giống
Blooper (n, từ lóng): lỗi ngớ ngẩn, sai lầm ngớ ngẩn (thường dùng trong phát thanh, truyền hình hoặc thể thao). Nghĩa gần giống với "bloomer".
- The news anchor's mispronunciation was a hilarious blooper. (Việc phát âm sai của phát thanh viên là một lỗi ngớ ngẩn hài hước.)
Bloom (n/v): sự nở hoa; nở hoa. Là gốc từ của "bloomer".
- The roses are in full bloom. (Những bông hồng đang nở rộ.)
Từ đồng nghĩa
- Blunder (n): sai lầm nghiêm trọng, lỗi lầm ngớ ngẩn.
- Gaffe (n): sự sơ suất, lỗi lịch sự trong xã giao.
- Faux pas (n): sự sơ suất, hành vi bất lịch sự (mượn từ tiếng Pháp).
Lưu ý
- Nghĩa "lỗi lầm lớn" của "bloomer" chủ yếu được dùng trong tiếng lóng của Anh (British slang) và có thể được coi là hơi cũ.
- Trong tiếng Anh-Mỹ, từ "blooper" phổ biến hơn để chỉ lỗi lầm.
- Nghĩa "người đang phát triển mạnh" (như trong "late bloomer") vẫn còn được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn so với nghĩa lóng.
danh từ
- (từ lóng) lỗi lầm lớn, điều sai lầm lớn