bloomers
/'blu:məz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Quần buộc túm (của phụ nữ): Một loại quần rộng, dài đến đầu gối hoặc mắt cá chân, thường được buộc chun ở phần ống quần và eo. Đây là trang phục được phụ nữ mặc vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, ban đầu như một biểu tượng cho sự cải cách trang phục để thoải mái hơn và tham gia các hoạt động thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- In the 1890s, some women began wearing bloomers to ride bicycles. (Vào những năm 1890, một số phụ nữ bắt đầu mặc quần buộc túm để đi xe đạp.)
- The historical costume exhibit featured a pair of antique bloomers. (Triển lãm trang phục lịch sử có trưng bày một chiếc quần buộc túm cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pair of bloomers": Một chiếc quần buộc túm.
- She found an old pair of bloomers in her grandmother's trunk. (Cô ấy tìm thấy một chiếc quần buộc túm cũ trong rương của bà mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bloomer (danh từ, ít dùng): Có thể chỉ người ủng hộ việc mặc trang phục bloomers, hoặc một sự nhầm lẫn/sai lầm (trong cụm "to make a bloomer").
- Knickerbockers (danh từ số nhiều): Một loại quần dài, rộng, thắt lại ở dưới đầu gối, thường dành cho nam giới trong các hoạt động thể thao như golf vào đầu thế kỷ 20.
Từ đồng nghĩa
- Knickers (danh từ số nhiều, Anh-Anh): Quần lót nữ dài đến đầu gối.
- Drawers (danh từ số nhiều, lịch sử): Quần lót dài của phụ nữ trong lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- To make a bloomer (thành ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Phạm một sai lầm ngớ ngẩn hoặc đáng xấu hổ.
- He really made a bloomer when he called the boss by the wrong name. (Anh ta thực sự đã phạm một sai lầm ngớ ngẩn khi gọi sai tên ông chủ.)
(bất qui tắc) danh từ số nhiều
- quần buộc túm (phụ nữ mặc để chơi thể thao)