blotting-paper
/'blɔtiɳ,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy thấm: Một loại giấy xốp, hút ẩm cao, dùng để hút mực thừa hoặc làm khô chữ viết mới viết, ngăn không cho mực bị nhòe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used blotting-paper to dry the ink on the letter. (Anh ấy đã dùng giấy thấm để làm khô mực trên bức thư.)
- Before the invention of ballpoint pens, blotting-paper was essential on every desk. (Trước khi bút bi được phát minh, giấy thấm là thứ thiết yếu trên mọi bàn làm việc.)
- A drop of ink spread quickly on the blotting-paper. (Một giọt mực lan nhanh trên tờ giấy thấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a blotting-paper": (nghĩa bóng) hấp thụ hoặc thấm hút một cách nhanh chóng và hiệu quả, thường dùng để miêu tả việc tiếp thu kiến thức.
- Her mind was like blotting-paper, absorbing every detail of the lecture. (Tâm trí cô ấy như giấy thấm, hấp thụ mọi chi tiết của bài giảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Blotter (danh từ): Một từ đồng nghĩa phổ biến khác cho "blotting-paper", chỉ giấy thấm. Đôi khi còn chỉ sổ ghi chép công việc hàng ngày.
- Absorbent paper (cụm danh từ): Giấy thấm hút (nghĩa chung, không chỉ dành riêng cho mực).
Từ đồng nghĩa
- Blotter: giấy thấm.
- Absorbent paper: giấy thấm hút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "blotting-paper").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blotting-paper").