Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
danh từ
  • sự xì hơi, sự xả hơi
  • cái để xì hơi, cái để xả hơi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng nói khoác
Related search result for "blow-off"
Comments and discussion on the word "blow-off"