blow-off
/'blou'ɔ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xì hơi, sự xả hơi: Hành động hoặc quá trình giải phóng khí, hơi nước hoặc áp suất một cách đột ngột.
- Cái để xì hơi, cái để xả hơi: Một thiết bị hoặc bộ phận được thiết kế để cho phép khí hoặc hơi thoát ra một cách an toàn.
- (Từ lóng, Mỹ) Anh chàng nói khoác, kẻ ba hoa: Một người đàn ông có thói quen nói những điều phóng đại, không thật hoặc tự đề cao bản thân một cách quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The loud noise was just a steam blow-off from the factory. (Tiếng ồn lớn chỉ là một đợt xả hơi nước từ nhà máy.)
- The safety valve acts as a blow-off to prevent overpressure. (Van an toàn hoạt động như một cái xả hơi để ngăn áp suất vượt quá mức.)
- Don't listen to him; he's just a blow-off. (Đừng nghe hắn ta; hắn chỉ là một tay nói khoác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blow-off" trong kỹ thuật: Thường dùng để chỉ van xả (blow-off valve) trên động cơ tăng áp, hoặc thiết bị xả an toàn trong hệ thống đường ống.
- The turbocharger's blow-off valve makes that distinctive sound. (Van xả của máy tăng áp tạo ra âm thanh đặc trưng đó.)
Biến thể và từ gần giống
- To blow off (phrasal verb): Thổi bay, bỏ qua, không tham dự (một sự kiện).
- He decided to blow off the meeting. (Anh ta quyết định bỏ qua cuộc họp.)
- Blowoff (viết liền): Cách viết khác của "blow-off".
Từ đồng nghĩa
- Vent: Lỗ thông hơi, sự xả.
- Braggart: Kẻ khoe khoang, khoác lác.
- Boaster: Người hay khoe khoang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blow off steam: Xả hơi, giải tỏa căng thẳng (nghĩa bóng).
- After work, he goes to the gym to blow off steam. (Sau giờ làm, anh ấy đến phòng gym để xả hơi.)
Thành ngữ liên quan
- A blow-off artist: Một người chuyên nói khoác, thường hứa hẹn suông.
- Be careful with that salesman; he's a real blow-off artist. (Hãy cẩn thận với người bán hàng đó; anh ta đúng là một tay chuyên nói khoác.)
danh từ
- sự xì hơi, sự xả hơi
- cái để xì hơi, cái để xả hơi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng nói khoác