blowfly
/'blouflai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruồi xanh, nhặng: Một loại ruồi lớn, thường có màu xanh kim loại hoặc xanh lục, có lông. Chúng thường đẻ trứng vào xác chết động vật, phân hoặc vết thương hở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The presence of blowflies is a key indicator for forensic scientists. (Sự hiện diện của ruồi xanh là một chỉ số quan trọng cho các nhà khoa học pháp y.)
- Blowflies are attracted to decaying matter. (Ruồi nhặng bị thu hút bởi vật chất đang phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blowfly strike" (Myiasis): Chỉ tình trạng ấu trùng ruồi xanh (giòi) ký sinh và ăn mô sống của động vật hoặc đôi khi là con người.
- The sheep suffered from blowfly strike. (Con cừu bị nhiễm giòi ruồi xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bluebottle (n): Một tên gọi thông thường khác cho một số loài ruồi xanh, đặc biệt là những loài có bụng màu xanh lam.
- Greenbottle (n): Một tên gọi thông thường cho các loài ruồi xanh có màu xanh lục kim loại.
- Carrion fly (n): Ruồi ăn xác chết, một thuật ngữ chung bao gồm ruồi xanh.
Từ đồng nghĩa
- Bottle fly: Ruồi chai (một tên gọi khác dựa trên hình dáng).
- Flesh fly: Ruồi thịt (thuộc một họ khác nhưng có tập tính tương tự).
danh từ
- ruồi xanh, nhặng