blowfly

/'blouflai/
Học thuật
Thân thiện
blowfly

A blowfly lands on a piece of ripe fruit in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruồi xanh, nhặng: Một loại ruồi lớn, thường màu xanh kim loại hoặc xanh lục, lông. Chúng thường đẻ trứng vào xác chết động vật, phân hoặc vết thương hở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The presence of blowflies is a key indicator for forensic scientists. (Sự hiện diện của ruồi xanh một chỉ số quan trọng cho các nhà khoa học pháp y.)
    • Blowflies are attracted to decaying matter. (Ruồi nhặng bị thu hút bởi vật chất đang phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blowfly strike" (Myiasis): Chỉ tình trạng ấu trùng ruồi xanh (giòi) ký sinh ăn sống của động vật hoặc đôi khi con người.
    • The sheep suffered from blowfly strike. (Con cừu bị nhiễm giòi ruồi xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluebottle (n): Một tên gọi thông thường khác cho một số loài ruồi xanh, đặc biệt những loài bụng màu xanh lam.
  • Greenbottle (n): Một tên gọi thông thường cho các loài ruồi xanh màu xanh lục kim loại.
  • Carrion fly (n): Ruồi ăn xác chết, một thuật ngữ chung bao gồm ruồi xanh.
Từ đồng nghĩa
  • Bottle fly: Ruồi chai (một tên gọi khác dựa trên hình dáng).
  • Flesh fly: Ruồi thịt (thuộc một họ khác nhưng tập tính tương tự).
blowfly

A blowfly lands on a piece of ripe fruit in the garden.

danh từ
  1. ruồi xanh, nhặng