blowgun
/'blougʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống thổi phi tiêu: Một loại vũ khí hoặc công cụ săn bắn thô sơ, bao gồm một ống dài, rỗng ruột, dùng để thổi các mũi phi tiêu nhỏ (thường có tẩm độc) về phía mục tiêu. Nó được sử dụng truyền thống bởi các dân tộc bản địa ở nhiều khu vực như Đông Nam Á, Nam Mỹ và Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunter used a blowgun to silently target small animals in the dense jungle. (Người thợ săn sử dụng một ống thổi phi tiêu để nhắm bắn lặng lẽ các con vật nhỏ trong khu rừng rậm.)
- Making a traditional blowgun requires selecting a straight, hollow piece of bamboo. (Việc chế tạo một ống thổi phi tiêu truyền thống đòi hỏi phải chọn một đoạn tre thẳng, rỗng ruột.)
- In some cultures, proficiency with a blowgun is a rite of passage for young men. (Trong một số nền văn hóa, sự thành thạo với ống thổi phi tiêu là một nghi lễ trưởng thành cho các chàng trai trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wield a blowgun": sử dụng, vận dụng thành thạo ống thổi phi tiêu.
- Only the most skilled tribesmen were allowed to wield a blowgun during the hunt. (Chỉ những người đàn ông bộ lạc thành thạo nhất mới được phép sử dụng ống thổi phi tiêu trong cuộc săn.)
Biến thể và từ gần giống
- Blowpipe (n): Ống thổi. Đây là một từ đồng nghĩa phổ biến của "blowgun", đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử. Nó cũng có thể chỉ một dụng cụ dùng trong thủy tinh hoặc hàn kim loại.
- Dart (n): Phi tiêu, mũi tên nhỏ. Đây là vật được bắn ra từ ống thổi.
Từ đồng nghĩa
- Blowpipe: ống thổi.
- Sumpitan: (từ mượn, đặc biệt dùng cho các dân tộc ở Borneo và Malaysia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "blowgun").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blowgun").
danh từ
- ống xì đồng
- cái sơn xì