blowtube

/'bloutju:b/
Học thuật
Thân thiện
blowtube

A scientist uses a blowtube to direct a flame onto a glass rod.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống thổi thủy tinh: Một dụng cụ dạng ống dùng để thổi hơi vào thủy tinh nóng chảy nhằm tạo hình các sản phẩm thủy tinh.
    • Ống đồng: Một dụng cụ dạng ống dùng để thổi hơi vào ngọn lửa (thường khi hàn đồng) nhằm tập trung nhiệt độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The glassblower carefully used the blowtube to shape the molten glass into a vase. (Người thổi thủy tinh cẩn thận sử dụng ống thổi để tạo hình thủy tinh nóng chảy thành một chiếc bình.)
    • For this delicate metalwork, the artisan employed a blowtube to direct the flame precisely. (Với công việc gia công kim loại tinh xảo này, người thợ thủ công đã dùng một ống đồng để điều khiển ngọn lửa một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a blowtube": vận hành một ống thổi.
    • Learning to operate a blowtube safely is essential for a glassblower. (Học cách vận hành một ống thổi thủy tinh an toàn điều cần thiết đối với một thợ thổi thủy tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Blowpipe (n): Ống thổi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "blowtube").
    • The indigenous hunter used a blowpipe to hunt small game. (Người thợ săn bản địa đã dùng một ống thổi để săn thú nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Blowpipe: ống thổi.
  • Blow gun: súng thổi (thường dùng để bắn phi tiêu).
blowtube

A scientist uses a blowtube to direct a flame onto a glass rod.

danh từ
  1. ống thổi thuỷ tinh
  2. ống đồng

Từ đồng nghĩa