blowing-up
/'blouiɳʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nổ, sự phá bằng mìn: Hành động làm cho một vật gì đó phát nổ, thường bằng chất nổ hoặc mìn.
- (Từ lóng) Sự rầy la, sự chửi mắng: Một cuộc trách mắng hoặc la hét dữ dội và tức giận nhằm vào ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blowing-up of the old bridge was necessary for the new construction. (Việc phá nổ cây cầu cũ là cần thiết cho công trình xây dựng mới.)
- He got a severe blowing-up from his boss for missing the deadline. (Anh ta bị sếp rầy la dữ dội vì trễ hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone a blowing-up": rầy la, mắng mỏ ai đó một cách thậm tệ.
- The teacher gave the student a blowing-up for cheating on the exam. (Giáo viên đã mắng học sinh một trận vì gian lận trong kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Blow up (động từ, cụm động từ): phát nổ, làm nổ tung; (từ lóng) nổi giận, la mắng.
- The engineers will blow up the building tomorrow. (Các kỹ sư sẽ cho nổ tòa nhà vào ngày mai.)
- My father blew up when he saw the broken window. (Bố tôi nổi trận lôi đình khi nhìn thấy cửa sổ bị vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Explosion (n): vụ nổ.
- Reprimand (n): sự khiển trách, sự quở trách.
- Scolding (n): sự mắng mỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blow up (đã giải thích trong phần Biến thể).
Thành ngữ liên quan
- To blow up in someone's face: (kế hoạch, hành động) thất bại thảm hại và gây hậu quả cho chính người thực hiện.
- His secret scheme blew up in his face when the media found out. (Âm mưu bí mật của anh ta đã phản tác dụng khi giới truyền thông phát hiện ra.)
danh từ
- sự nổ, sự phá bằng mìn
- (từ lóng) sự rầy la, sự chửi mắng