blubberer
Định nghĩa
Danh từ: Người hay khóc lóc, sụt sùi với những tiếng nấc to, thường là một cách thái quá hoặc thiếu kiểm soát. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc chế giễu hành vi khóc quá đà.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một người hay khóc lóc đến nỗi mọi người đều tránh kể cho anh ta tin xấu.)
- (Bộ phim khiến tôi trở thành một kẻ khóc lóc; tôi không thể ngừng nức nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a blubberer": trở thành người khóc lóc thường xuyên.
- After the breakup, she became a constant blubberer. (Sau khi chia tay, cô ấy trở thành một người khóc lóc liên tục.)
"blubberer" trong văn học: thường dùng để mô tả nhân vật yếu đuối hoặc quá nhạy cảm.
- The author portrayed the villain as a blubberer to emphasize his weakness. (Tác giả khắc họa nhân vật phản diện như một kẻ hay khóc lóc để nhấn mạnh sự yếu đuối của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
Blubber (động từ): khóc nấc lên, khóc sụt sùi.
- The child blubbered when he lost his toy. (Đứa trẻ khóc nấc lên khi mất đồ chơi.)
Blubbering (tính từ/động từ hiện tại phân từ): đang khóc lóc sụt sùi.
- The blubbering child couldn't be comforted. (Đứa trẻ đang khóc lóc không thể được an ủi.)
Từ đồng nghĩa
- Crybaby: người hay khóc nhè, thường dùng cho trẻ em hoặc người lớn yếu đuối.
- Weepy: người dễ khóc, hay khóc.
- Sniveler: người vừa khóc vừa sụt sịt, thường mang nghĩa khinh bỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Blubber out: khóc lóc nói ra điều gì đó.
- He blubbered out the truth between sobs. (Anh ta vừa khóc lóc vừa nói ra sự thật giữa những tiếng nấc.)
Blubber over: khóc vì điều gì đó.
- She blubbered over the broken vase for hours. (Cô ấy khóc lóc vì cái bình vỡ suốt nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
To blubber like a baby: khóc như một đứa trẻ, mang nghĩa chỉ trích sự yếu đuối.
- He blubbered like a baby when he lost the game. (Anh ta khóc như một đứa trẻ khi thua cuộc.)
A blubbering mess: một người đang khóc lóc thảm hại.
- After the argument, she was a blubbering mess. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy là một người khóc lóc thảm hại.)