bullbrier

bullbrier

A hiker carefully avoids a patch of bullbrier near the forest trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dây leo gai: "bullbrier" một loại cây dây leo thân gỗ, rất nhiều gai, mọc hoangmiền đông Hoa Kỳ. Cây này thường mọc thành từng đám rối rắm, thân tròn cứng, bóng như da, hoa nhỏ màu xanh lục, quả mọng đen bóng không ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bullbrier is a common plant in the forests of the eastern United States. (Cây bullbrier một loại cây phổ biến trong các khu rừngmiền đông Hoa Kỳ.)
    • Hikers should be careful of bullbrier because its thorns can tear clothing. (Người đi bộ đường dài nên cẩn thận với cây bullbrier gai của có thể rách quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tangled in bullbrier": bị mắc kẹt trong bụi cây bullbrier.
    • The lost hiker was tangled in bullbrier and had to cut his way out. (Người đi bộ lạc đường đã bị mắc kẹt trong bụi bullbrier phải cắt lối thoát ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Bullbrier (danh từ) không biến thể phổ biến. Từ này thường được dùng như một tên gọi chung cho loài cây .
  • Greenbrier (danh từ): tên gọi khác của cây bullbrier, thuộc cùng họ.
    • Greenbrier is another name for bullbrier. (Greenbrier một tên gọi khác của bullbrier.)
Từ đồng nghĩa
  • Catbrier: tên gọi khác của cùng loài cây.
  • Smilax: tên khoa học của chi thực vật chứa bullbrier.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bullbrier".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bullbrier".