bluchers

/'blu:tʃəz/
Học thuật
Thân thiện
bluchers

A man wears sturdy bluchers for a hike in the woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Giày cao cổ: Một loại giày da cổ thấp, thường được buộc dây phần lưỡi gà được may trực tiếp vào phần trên của giày, tạo thành một đường may rõ rệt. Đây một kiểu giày cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a pair of sturdy leather bluchers for the hike. (Anh ấy mang một đôi giày da cao cổ chắc chắn cho chuyến đi bộ đường dài.)
    • These vintage bluchers are perfect with casual trousers. (Đôi giày cao cổ cổ điển này rất hoàn hảo khi đi cùng quần âu thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of bluchers": Một đôi giày cao cổ kiểu blucher.
    • He polished his favorite pair of bluchers. (Anh ấy đánh bóng đôi giày cao cổ yêu thích của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Derby shoes (n): Tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng kiểu giày "bluchers", thường được dùngAnh nhiều nơi khác.

    • In England, this style is commonly known as Derby shoes. (Ở Anh, kiểu giày này thường được biết đến với tên gọi Derby.)
  • Oxfords (n): Một kiểu giày buộc dây khác, phần lưỡi gà được may kín dưới phần trên của giày, tạo nên một thiết kế gọn gàng hơn so với bluchers.

    • Oxfords have a more formal closed lacing system compared to bluchers. (Giày Oxford hệ thống buộc dây kín trang trọng hơn so với giày bluchers.)
Từ đồng nghĩa
  • Derby shoes: Giày Derby (cùng một kiểu).
  • Lace-up boots/shoes: Giày/Giày ống buộc dây (mô tả chung).
Lưu ý
  • Từ "bluchers" luôndạng số nhiều khi chỉ đôi giày, tương tự như "pants" (quần) hay "scissors" (cái kéo). Khi nói về một chiếc, có thể dùng "a blucher shoe" hoặc đơn giản "a blucher".
bluchers

A man wears sturdy bluchers for a hike in the woods.

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
  1. giày cao cổ