blue murder
/'blu:'mə:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Cụm danh từ cố định):
- Tiếng la hét, kêu gào thất thanh và ầm ĩ: Một sự phản đối hoặc la hét rất to và dữ dội, thường do sợ hãi, tức giận hoặc phản đối quyết liệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- When I told him he couldn't go to the party, he screamed blue murder. (Khi tôi nói với nó rằng nó không thể đi dự tiệc, nó đã la hét ầm ĩ.)
- The child cried blue murder after dropping his ice cream. (Đứa trẻ khóc gào thất thanh sau khi làm rơi cây kem.)
- The protesters were shouting blue murder outside the town hall. (Những người biểu tình đang la hét phản đối kịch liệt bên ngoài tòa thị chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to scream/yell/shout blue murder": la hét, kêu gào một cách thất thanh và ầm ĩ. Đây là cách dùng phổ biến nhất của cụm từ này.
- She yelled blue murder when she saw the spider. (Cô ấy hét thất thanh khi nhìn thấy con nhện.)
"to cry blue murder": khóc lóc, than vãn một cách ầm ĩ và quá mức (thường dùng cho trẻ em hoặc để chỉ sự phàn nàn thái quá).
- He's crying blue murder over a tiny scratch. (Anh ta đang than vãn ầm ĩ về một vết xước nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Outcry (n): tiếng la hét phản đối.
- Uproar (n): sự ồn ào, huyên náo.
- Hullabaloo (n): sự ồn ào, náo động (thường do tranh cãi).
Từ đồng nghĩa
- A huge fuss: một sự ồn ào, làm om sòm.
- A terrible racket: một tiếng ồn ào khủng khiếp.
- An almighty row: một cuộc cãi vã ầm ĩ.
Lưu ý sử dụng
- Cụm từ "blue murder" hầu như không bao giờ đứng một mình. Nó luôn được sử dụng với các động từ như , , , hoặc .
- Đây là một thành ngữ (idiom) mang tính biểu cảm cao, thường dùng trong văn nói không trang trọng để nhấn mạnh mức độ ầm ĩ, kịch liệt của tiếng la hét hoặc sự phản đối.
- Nghĩa đen của cụm từ không liên quan đến "màu xanh" (blue) hay "vụ giết người" (murder). Đây hoàn toàn là nghĩa bóng.
danh từ
- like blue_murder hết sức mau