blue vitriol
/'blu:'vitriəl/
Học thuậtThân thiện
A student carefully adds blue vitriol to a beaker of water during a chemistry experiment.
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Đồng sunfat ngậm nước (công thức hóa học: CuSO₄·5H₂O): Một hợp chất hóa học vô cơ, thường ở dạng tinh thể màu xanh lam, có tính độc, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp và nông nghiệp.
- Phèn xanh: Tên gọi thông thường trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là trong nông nghiệp hoặc xử lý nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers sometimes use blue vitriol as a fungicide to protect crops. (Nông dân đôi khi sử dụng đồng sunfat làm thuốc diệt nấm để bảo vệ mùa màng.)
- The laboratory experiment required a small amount of blue vitriol. (Thí nghiệm trong phòng lab yêu cầu một lượng nhỏ phèn xanh.)
- The bright blue crystals in the jar are blue vitriol. (Những tinh thể màu xanh lam sáng trong lọ là đồng sunfat ngậm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh kỹ thuật/hóa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, sách giáo khoa hóa học, hoặc hướng dẫn công nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng tên gọi phổ biến hơn là "đồng sunfat".
- Phân biệt với "copper sulfate" (đồng sunfat): "Blue vitriol" thường chỉ cụ thể dạng ngậm 5 phân tử nước (pentahydrate) có màu xanh, trong khi "copper sulfate" có thể chỉ chung hợp chất này ở các dạng khác nhau (khan hoặc ngậm nước).
Biến thể và từ gần giống
- Copper(II) sulfate pentahydrate (n): Tên gọi hóa học chính xác và đầy đủ của "blue vitriol".
- Cupric sulfate (n): Một tên gọi khác trong hóa học cho đồng sunfat.
- Vitriol (n): Là một từ cổ, chỉ chung các sulfate kim loại. "Blue vitriol" là một trong số đó, bên cạnh "green vitriol" (sắt(II) sulfate) hay "white vitriol" (kẽm sulfate).
Từ đồng nghĩa
- Đồng sunfat: Tên gọi phổ biến và trực tiếp nhất trong tiếng Việt.
- Phèn đồng: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Lưu ý
- Tính độc hại: "Blue vitriol" là một chất độc. Các ví dụ và giải thích luôn phải đề cập đến đặc điểm này khi nói về công dụng của nó.
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này hiếm khi được dùng trong văn nói hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn như nông nghiệp, hóa học, hoặc công nghiệp.
A student carefully adds blue vitriol to a beaker of water during a chemistry experiment.
danh từ
- đồng sunfat