blue-jean
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quần bò, quần jeans: Một loại quần dài, bền, thường được làm từ vải denim màu xanh lam, có đinh tán kim loại và đường may đặc trưng. Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều (blue jeans) để chỉ một chiếc quần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il porte toujours un blue-jean et un t-shirt. (Anh ấy luôn mặc một chiếc quần bò và một chiếc áo phông.)
- Les blue jeans sont devenus un vêtement universel. (Quần jeans đã trở thành một loại trang phục phổ biến toàn cầu.)
- J'ai acheté un nouveau blue-jean. (Tôi đã mua một chiếc quần jeans mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ (). Trong tiếng Pháp, nó được viết có dấu gạch ngang () và được sử dụng rộng rãi như một từ mượn.
- Khi nói về chất liệu vải, người ta dùng hoặc .
- Une veste en jean. (Một chiếc áo khoác bằng vải jeans.)
Biến thể và từ gần giống
- Jeans (danh từ giống đực, số nhiều): Cách gọi tắt, thông dụng hơn, đồng nghĩa với .
- Un jean délavé. (Một chiếc quần jeans bạc màu.)
- Jean (danh từ giống đực): Chỉ loại vải dệt chéo, bền, thường dùng để may quần jeans.
- Denim (danh từ giống đực): Tên gọi khác của loại vải jeans.
Từ đồng nghĩa
- Pantalon en jean: Quần bằng vải jeans. (Cách diễn đạt mô tả.)
Các cụm từ liên quan
- Un jean slim/une coupe slim: Quần jeans ôm, kiểu dáng slim-fit.
- Un jean boot-cut: Quần jeans ống loe.
- Un jean déchiré: Quần jeans rách (kiểu dáng thời trang).
danh từ giống đực
- (số nhiều blue jeans) quần jin