blue-jean

Học thuật
Thân thiện
blue-jean

Une jeune femme porte un blue-jean délavé avec un t-shirt blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quần bò, quần jeans: Một loại quần dài, bền, thường được làm từ vải denim màu xanh lam, đinh tán kim loại đường may đặc trưng. Từ này thường được dùngdạng số nhiều (blue jeans) để chỉ một chiếc quần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il porte toujours un blue-jean et un t-shirt. (Anh ấy luôn mặc một chiếc quần bò một chiếc áo phông.)
    • Les blue jeans sont devenus un vêtement universel. (Quần jeans đã trở thành một loại trang phục phổ biến toàn cầu.)
    • J'ai acheté un nouveau blue-jean. (Tôi đã mua một chiếc quần jeans mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ (). Trong tiếng Pháp, được viết dấu gạch ngang () được sử dụng rộng rãi như một từ mượn.
  • Khi nói về chất liệu vải, người ta dùng hoặc .
    • Une veste en jean. (Một chiếc áo khoác bằng vải jeans.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeans (danh từ giống đực, số nhiều): Cách gọi tắt, thông dụng hơn, đồng nghĩa với .
    • Un jean délavé. (Một chiếc quần jeans bạc màu.)
  • Jean (danh từ giống đực): Chỉ loại vải dệt chéo, bền, thường dùng để may quần jeans.
  • Denim (danh từ giống đực): Tên gọi khác của loại vải jeans.
Từ đồng nghĩa
  • Pantalon en jean: Quần bằng vải jeans. (Cách diễn đạt mô tả.)
Các cụm từ liên quan
  • Un jean slim/une coupe slim: Quần jeans ôm, kiểu dáng slim-fit.
  • Un jean boot-cut: Quần jeans ống loe.
  • Un jean déchiré: Quần jeans rách (kiểu dáng thời trang).
blue-jean

Une jeune femme porte un blue-jean délavé avec un t-shirt blanc.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều blue jeans) quần jin

Từ gần giống

Từ chứa "blue-jean"