blue-sky

Học thuật
Thân thiện
blue-sky

The team discusses a blue-sky project in their meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không giá trị thương mại ngay tức thì, thuần túy lý thuyết: Dùng để mô tả các ý tưởng, nghiên cứu hoặc suy nghĩ mang tính trừu tượng cao, sáng tạo không bị giới hạn bởi các cân nhắc thực tế, khả thi hay lợi nhuận trước mắt. Từ này nhấn mạnh sự tự do tư duy, hướng đến tương lai xa hơn các ứng dụng thực tiễn có thể thấy ngay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The research team was encouraged to do some blue-sky thinking about the future of energy. (Nhóm nghiên cứu được khuyến khích thực hiện một số suy nghĩ "blue-sky" về tương lai của năng lượng.)
    • This is just a blue-sky proposal; we haven't considered the budget yet. (Đây chỉ một đề xuất mang tính "blue-sky"; chúng tôi chưa xem xét đến ngân sách.)
    • The company invests a small percentage in blue-sky projects that may pay off in a decade. (Công ty đầu một tỷ lệ nhỏ vào các dự án "blue-sky" có thể mang lại lợi nhuận sau một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blue-sky thinking": tư duy tự do, không giới hạn, nhằm tạo ra những ý tưởng hoàn toàn mới mẻ không bị ràng buộc bởi hiện thực.

    • The workshop's goal is blue-sky thinking to solve urban traffic problems. (Mục tiêu của hội thảo tư duy "blue-sky" để giải quyết các vấn đề giao thông đô thị.)
  • "blue-sky research" (hay "basic research"): nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu thuần túy được thúc đẩy bởi sự tò mò mong muốn mở rộng kiến thức hơn bởi một mục đích ứng dụng cụ thể.

    • Many great inventions started as blue-sky research in university labs. (Nhiều phát minh vĩ đại bắt đầu từ nghiên cứu "blue-sky" trong các phòng thí nghiệm đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue-sky đôi khi được viết dấu gạch nối (blue-sky) khi dùng làm tính từ đứng trước danh từ ( dụ: a blue-sky idea). Khi dùng như một khái niệm chung, có thể viết không dấu gạch ( dụ: engage in blue sky thinking).
Từ đồng nghĩa
  • Theoretical: (mang tính) lý thuyết.
  • Speculative: (mang tính) suy đoán, đầu cơ.
  • Abstract: trừu tượng.
  • Pure research: nghiên cứu thuần túy.
Từ trái nghĩa
  • Applied: ứng dụng.
  • Practical: thực tế.
  • Commercial: (mang tính) thương mại.
  • Feasible: khả thi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "blue-sky")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blue-sky" theo nghĩa này. Nghĩa gốc của "blue sky" chỉ bầu trời xanh khác biệt.)

blue-sky

The team discusses a blue-sky project in their meeting.

Adjective
  1. không giá trị thương mại ngay tức thì