bluebeard
/'blu:biəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân vật phản diện trong truyện cổ tích: Chỉ một nhân vật độc ác trong truyện dân gian châu Âu, thường là một quý tộc giàu có có bộ râu màu xanh, người đã cưới và giết hại nhiều người vợ.
- Người đàn ông tàn bạo, đặc biệt là với vợ: Dùng để ví von một người đàn ông có hành vi bạo lực hoặc đe dọa tính mạng đối với vợ hoặc bạn tình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The story of Bluebeard is a cautionary tale for young women. (Câu chuyện về Bluebeard là một câu chuyện cảnh tỉnh cho những phụ nữ trẻ.)
- People whispered that the wealthy baron was a real-life Bluebeard. (Mọi người thì thầm rằng nam tước giàu có kia là một Bluebeard ngoài đời thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Bluebeard's chamber": phòng cấm, nơi chứa đựng những bí mật kinh hoàng.
- The old attic became her Bluebeard's chamber, filled with painful memories she never opened. (Gác mái cũ trở thành phòng cấm của cô ấy, chứa đầy những ký ức đau đớn mà cô chưa từng mở ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Bluebeardism (danh từ, hiếm gặp): Hành vi hoặc đặc điểm của một Bluebeard; sự tàn bạo đối với nhiều người vợ/bạn tình.
Từ đồng nghĩa
- Wife-killer: kẻ giết vợ.
- Tyrant: bạo chúa, người chuyên chế (trong ngữ cảnh gia đình).
Thành ngữ liên quan
- To have a Bluebeard's closet: có một bí mật đen tối hoặc tội lỗi bị giấu kín.
- Every politician seems to have a Bluebeard's closet. (Hình như chính khách nào cũng có một bí mật đen tối bị giấu kín.)
danh từ
- anh chàng chiều vợ