bluehead
Định nghĩa
Danh từ: Cá đầu xanh – một loài cá bàng chài nhỏ ở Đại Tây Dương, con đực có đầu màu xanh lam rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Cá đầu xanh là một loài cá nhiều màu sắc sống ở các rạn san hô.)
- (Cá đầu xanh đực phô đầu xanh sáng của mình để thu hút cá cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Bluehead wrasse: tên gọi đầy đủ của loài cá này trong tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học.
- The bluehead wrasse is a common species in the Caribbean. (Cá đầu xanh bàng chài là một loài phổ biến ở vùng Caribe.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue-headed (adj): có đầu màu xanh lam.
- The blue-headed parrot is another colorful bird. (Con vẹt đầu xanh là một loài chim nhiều màu sắc khác.)
- Bluehead sucker: một loài cá khác (họ Catostomidae) cũng có tên gọi tương tự.
- The bluehead sucker is found in rivers of western North America. (Cá hút đầu xanh được tìm thấy ở các con sông miền tây Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Blue-headed wrasse: tên gọi thay thế, chỉ cùng loài cá.
- Thalassoma bifasciatum: tên khoa học của loài cá đầu xanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "bluehead".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bluehead".