bluestocking

/'blu:,stɔkiɳ/
Học thuật
Thân thiện
bluestocking

A young bluestocking reads a book in a cozy library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ học giả, nữ sĩ: Một người phụ nữhọc thức uyên bác, đặc biệt quan tâm am hiểu về văn chương, nghệ thuật các vấn đề trí tuệ. Thuật ngữ này nguồn gốc lịch sử, ban đầu dùng để chỉ những phụ nữ tham gia vào các buổi hội thảo văn học thay vì các buổi khiêu vũ xã hội thông thường vào thế kỷ 18.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was known as a bluestocking, often discussing philosophy and poetry with her colleagues. ( ấy được biết đến như một nữ học giả, thường thảo luận triết học thơ ca với các đồng nghiệp.)
    • The literary salon was attended by several prominent bluestockings of the era. (Buổi tọa đàm văn chương sự tham dự của một số nữ sĩ nổi bật của thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bluestocking circle": Một nhóm hoặc giới những phụ nữ trí thức.

    • She was at the center of a vibrant bluestocking circle in London. ( trung tâm của một nhóm nữ trí thức sôi nổi ở Luân Đôn.)
  • Dùng với hàm ý (lịch sử): Trong một số ngữ cảnh lịch sử, từ này có thể mang sắc thái hơi châm biếm, ám chỉ một phụ nữ quá chú trọng đến học vấn coi nhẹ các chuẩn mực nữ tính truyền thống của thời đó.

    • He accused her of being a bluestocking, more interested in books than in domestic affairs. (Anh ta buộc tội một nữ học giả lập dị, quan tâm đến sách vở hơn việc gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluestockingism (danh từ): Tinh thần hoặc phong trào của các nữ học giả; sự đề cao học vấn ở phụ nữ.
  • Bas-bleu (danh từ): Cách gọi nguồn gốc từ tiếng Pháp, đồng nghĩa với "bluestocking".
Từ đồng nghĩa
  • Learned woman: Người phụ nữhọc thức.
  • Intellectual woman: Người phụ nữ trí thức.
  • Literary woman: Nữ văn sĩ, người phụ nữ am tường văn chương.
Từ trái nghĩa
  • Philistine: Người thiếu hiểu biết hoặc coi thường văn hóa, nghệ thuật (có thể dùng cho cả nam nữ).
  • Socialite: Người nổi tiếng trong giới xã hội, thường chú trọng đến các hoạt động giao tế hơn đời sống trí tuệ.
bluestocking

A young bluestocking reads a book in a cozy library.

danh từ
  1. nữ học giả, nữ sĩ

Từ có nhắc đến "bluestocking"