bluffness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thẳng thắn, chân thật một cách tốt bụng: "bluffness" chỉ phẩm chất của một người nói chuyện hoặc hành xử một cách trung thực, cởi mở, nhưng vẫn giữ được sự thân thiện và không có ác ý. Từ này thường dùng để miêu tả tính cách vui vẻ, hồn nhiên và không giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thẳng thắn tốt bụng của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái, vì cô luôn nói suy nghĩ của mình mà không thô lỗ.)
- (Mặc dù sự thẳng thắn tốt bụng của anh ấy, anh vẫn được yêu thích vì mọi người trân trọng sự trung thực và ấm áp của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bluffness" thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc mô tả tính cách, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự chân thành và vui vẻ, khác với "bluntness" (sự thẳng thừng) có thể mang ý tiêu cực.
Biến thể và từ gần giống
Bluff (tính từ): thẳng thắn, vui vẻ, tốt bụng.
- He has a bluff manner that puts people at ease. (Anh ấy có phong cách thẳng thắn vui vẻ khiến mọi người thoải mái.)
Bluffly (trạng từ): một cách thẳng thắn tốt bụng.
- She spoke bluffly, but everyone knew she meant well. (Cô ấy nói một cách thẳng thắn tốt bụng, nhưng ai cũng biết cô có ý tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Frankness: sự thẳng thắn (nhấn mạnh sự trung thực, không giấu giếm).
- Candor: sự chân thành (thường dùng trong văn cảnh trang trọng).
- Openness: sự cởi mở (nhấn mạnh sự dễ tiếp cận và không phòng thủ).
Các cụm từ liên quan
- With bluffness: với thái độ thẳng thắn tốt bụng.
- He accepted the criticism with bluffness, showing he was not offended. (Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích với thái độ thẳng thắn tốt bụng, cho thấy anh không bị xúc phạm.)
Thành ngữ liên quan
- Bluff and hearty: thẳng thắn và nhiệt tình (thường dùng để miêu tả người đàn ông trung niên vui vẻ, cởi mở).
- The old captain was bluff and hearty, always ready to share a story. (Ông thuyền trưởng già thẳng thắn và nhiệt tình, luôn sẵn sàng kể một câu chuyện.)