polyphonous

/,pɔli'fɔnik/ Cách viết khác : (polyphonous) /pə'lifənəs/
Học thuật
Thân thiện
polyphonous

A choir sings a polyphonous piece in a concert hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc đặc điểm của phức điệu: "polyphonous" mô tả âm nhạc hoặc cấu trúc âm thanh trong đó hai hoặc nhiều dòng giai điệu độc lập được kết hợp với nhau một cách hài hòa.
    • nhiều âm thanh hoặc giọng nói khác nhau: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này có thể chỉ sự tồn tại đồng thời của nhiều âm thanh, giọng nói hoặc quan điểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The choir performed a complex, polyphonous piece from the Renaissance era. (Dàn hợp xướng biểu diễn một tác phẩm phức điệu phức tạp từ thời kỳ Phục hưng.)
    • The composer is known for his polyphonous style, weaving multiple melodies together. (Nhà soạn nhạc được biết đến với phong cách phức điệu, đan xen nhiều giai điệu với nhau.)
    • The soundscape of the rainforest is richly polyphonous. (Khung cảnh âm thanh của rừng mưa nhiệt đới rất giàu tính đa âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polyphonous texture": kết cấu phức điệu. Thuật ngữ này mô tả chất liệu âm nhạc được tạo thành từ nhiều dòng giai điệu độc lập.

    • Bach's fugues are masterpieces of polyphonous texture. (Các fugue của Bach những kiệt tác của kết cấu phức điệu.)
  • "polyphonous narrative": tường thuật đa thanh. Trong văn học hoặc nghiên cứu xã hội, thuật ngữ này chỉ một câu chuyện hoặc phân tích kết hợp nhiều quan điểm hoặc giọng nói khác nhau.

    • The novel presents a polyphonous narrative, giving voice to characters from all social classes. (Cuốn tiểu thuyết trình bày một tường thuật đa thanh, trao tiếng nói cho các nhân vật từ mọi tầng lớp xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyphonic (adj): phức điệu. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn "polyphonous", thường được dùng thay thế cho nhau.

    • Polyphonic music was highly developed in the Baroque period. (Âm nhạc phức điệu được phát triển cao độ trong thời kỳ Baroque.)
  • Polyphony (n): phức điệu, kỹ thuật hoặc phong cách âm nhạc phức điệu.

    • The study of polyphony is essential for understanding Western classical music. (Việc nghiên cứu phức điệu cần thiết để hiểu âm nhạc cổ điển phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrapuntal: (thuộc về) đối điểm, một kỹ thuật phức điệu cụ thể liên quan đến sự kết hợp của các giai điệu độc lập.
  • Multivoiced: đa thanh, nhiều giọng nói hoặc quan điểm.
Từ trái nghĩa
  • Monophonic: đơn âm, chỉ một dòng giai điệu duy nhất.
  • Homophonic: chủ điệu, một giai điệu chính nổi bật với phần đệm hòa âm.
polyphonous

A choir sings a polyphonous piece in a concert hall.

tính từ
  1. nhiều âm
  2. (âm nhạc) phức điệu

Từ đồng nghĩa