blunderhead

/'blʌndəhed/
Học thuật
Thân thiện
blunderhead

A blunderhead trips over his own feet while carrying a stack of books.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khờ dại, người ngu ngốc: Từ này dùng để chỉ một người thường xuyên mắc lỗi lầm ngớ ngẩn hoặc hành động một cách thiếu suy nghĩ, dẫn đến những sai sót đáng trách. mang sắc thái mỉa mai, chê trách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him, he's a complete blunderhead. (Đừng nghe hắn ta, hắn một tên khờ dại hoàn toàn.)
    • That blunderhead forgot to lock the door again. (Cái tên ngốc đó lại quên khóa cửa lần nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất không trang trọng, thường để chỉ trích hoặc chế giễu một cách hài hước. nhấn mạnh vào sự vụng về, thiếu thận trọng trong suy nghĩ hành động.
Biến thể từ gần giống
  • Blunder (động từ/danh từ): phạm sai lầm ngớ ngẩn; một sai lầm ngớ ngẩn.
    • He blundered by sending the email to the wrong person. (Anh ta phạm sai lầm ngớ ngẩn khi gửi email nhầm người.)
  • Blundering (tính từ): vụng về, hay mắc lỗi.
    • His blundering attempts to fix the sink made it worse. (Những nỗ lực vụng về của anh ta để sửa bồn rửa chỉ làm tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc.
  • Idiot: thằng ngốc, kẻ đần độn.
  • Dunce: kẻ học dốt, người đần.
  • Blockhead: đồ đần, đồ ngu.
Từ trái nghĩa
  • Genius: thiên tài.
  • Expert: chuyên gia.
  • Savvy person: người hiểu biết, người sành sỏi.
blunderhead

A blunderhead trips over his own feet while carrying a stack of books.

danh từ
  1. người khờ dại, người ngu ngốc