blusterer

blusterer

A blusterer loudly interrupts the meeting with his complaints.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ gây rối bằng lời nói thiếu thận trọng: "blusterer" chỉ một người gây ra rắc rối hoặc xáo trộn bằng cách nói năng không suy nghĩ, bộc trực, hoặc tiết lộ thông tin một cách vô tình.
    • Người nói khoác lác, hống hách: "blusterer" cũng có thể mô tả một người hay nói to, khoa trương hoặc đe dọa để che giấu sự yếu kém hoặc thiếu tự tin.
dụ sử dụng
  • (Cuộc họp bị gián đoạn bởi một kẻ gây rối, người liên tục tiết lộ các chi tiết bí mật.)
  • (Anh ta chỉ một kẻ nói khoác; những lời đe dọa ầm ĩ của hắn nhằm che giấu sự bất tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a blusterer": hành động như một kẻ nói thiếu thận trọng hoặc hống hách.
    • Don't take his words seriously; he's known as a blusterer in the office. (Đừng coi trọng lời hắn; hắn nổi tiếng kẻ nói bừa trong văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluster (danh từ/động từ): sự nói to, hống hách; hành động nói khoác lác hoặc đe dọa.
    • His bluster fooled no one. (Sự hống hách của hắn chẳng đánh lừa được ai.)
  • Blustery (tính từ): (thời tiết) gió mạnh, ồn ào; (người) hay nói to, hống hách.
    • The blustery wind matched his blustery personality. (Cơn gió dữ dội hợp với tính cách hống hách của hắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Windbag: kẻ nói nhiều nhưng rỗng tuếch.
  • Braggart: kẻ khoe khoang, khoác lác.
  • Troublemaker: kẻ gây rối (nhấn mạnh vào hành động hơn lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bluster about something: nói khoác lác hoặc đe dọa về điều đó.
    • He blustered about his achievements, but no one believed him. (Hắn khoác lác về thành tích của mình, nhưng chẳng ai tin.)
Thành ngữ liên quan
  • All talk and no action: chỉ nói không làm (thường dùng để mô tả một blusterer).
    • He's all talk and no action, a classic blusterer. (Hắn chỉ nói không làm, một kẻ nói khoác điển hình.)
  • Hot air: lời nói suông, vô nghĩa (thường do blusterer thốt ra).
    • His promises are just hot air from a blusterer. (Những lời hứa của hắn chỉ lời nói suông của một kẻ nói khoác.)