plasterer

/'plɑ:stərə/
Học thuật
Thân thiện
plasterer

A plasterer smooths wet plaster onto a new wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ trát vữa: Một người lao động kỹ năng chuyên nghiệp trong việc áp dụng, trát hoàn thiện lớp vữa (hỗn hợp thạch cao, xi măng, vôi) lên tường, trần nhà hoặc các bề mặt khác trong xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to hire a plasterer to finish the walls before painting. (Chúng tôi cần thuê một thợ trát vữa để hoàn thiện các bức tường trước khi sơn.)
    • The plasterer did an excellent job creating a smooth surface. (Người thợ trát vữa đã làm rất tốt việc tạo ra một bề mặt nhẵn mịn.)
    • He has been working as a plasterer for over twenty years. (Ông ấy đã làm nghề thợ trát vữa được hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master plasterer": thợ trát vữa bậc thầy, chỉ một người thợ tay nghề rất cao nhiều kinh nghiệm.
    • The restoration of the historic building required a master plasterer. (Việc trùng tu tòa nhà lịch sử đòi hỏi một thợ trát vữa bậc thầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaster (n): vữa, thạch cao (vật liệu).

    • We bought bags of plaster for the renovation. (Chúng tôi đã mua những bao vữa cho việc cải tạo.)
  • Plastering (n): công việc/công đoạn trát vữa.

    • The plastering of the new room will take two days. (Việc trát vữa cho căn phòng mới sẽ mất hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Stucco worker: thợ trát thạch cao trang trí (một loại vữa đặc biệt).
  • Renderer: thợ trát (cách gọi khác, thường dùng trong một số ngữ cảnh xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'plasterer')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ 'plasterer')

plasterer

A plasterer smooths wet plaster onto a new wall.

danh từ
  1. thợ trát vữa