bo bo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Keo kiệt, bủn xỉn, giữ chặt: Chỉ thái độ, tính cách không muốn chia sẻ, tiếc rẻ hoặc giữ khư khư những gì thuộc về mình.
- Cố chấp, ngoan cố: Chỉ sự bám víu một cách cứng nhắc vào ý kiến, quan điểm hoặc cách làm cũ của mình mà không chịu thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy giữ tiền bo bo, không chịu đầu tư hay giúp đỡ ai.
- Cô ấy có tính bo bo, cái gì cũng tiếc, không muốn cho ai mượn đồ.
- Anh ta cứ bo bo giữ lấy quan điểm lỗi thời của mình, không chịu lắng nghe ý kiến mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giữ bo bo": Giữ chặt, ôm khư khư, không chịu buông ra hoặc chia sẻ.
- Nó giữ bo bo món đồ chơi, không cho em chơi cùng.
- "Bo bo bỏm bỏm" (từ cổ, nhấn mạnh): Rất keo kiệt, giữ của một cách thái quá.
- Lão nhà giàu ấy sống bo bo bỏm bỏm, chẳng giúp đỡ được ai.
Biến thể và từ gần giống
- Bủn xỉn (tính từ): Keo kiệt, nhỏ mọn, không rộng rãi. (Gần nghĩa với "bo bo" về mặt keo kiệt).
- Cố chấp (tính từ): Khăng khăng giữ ý kiến, không chịu thay đổi. (Gần nghĩa với "bo bo" về mặt ngoan cố).
- Kẹt xỉ (tính từ, phương ngữ Nam Bộ): Hà tiện, keo kiệt.
Từ đồng nghĩa
- Keo kiệt: Hà tiện, bủn xỉn.
- Ngoan cố: Cố chấp, bảo thủ.
- Khư khư: Giữ chặt, ôm lấy không rời.
Từ trái nghĩa
- Hào phóng: Rộng rãi, sẵn sàng cho đi.
- Phóng khoáng: Cởi mở, dễ dãi, không câu nệ.
- Cởi mở: Sẵn sàng tiếp thu cái mới, không bảo thủ.
Lưu ý
- Từ "bo bo" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán tính keo kiệt hoặc sự cố chấp.
- Trong tiếng Việt còn có từ "hạt bo bo" (danh từ) chỉ một loại ngũ cốc (còn gọi là ý dĩ, hạt Job's tears). Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ đồng âm với tính từ "bo bo" được giải thích ở trên.