bo bo

  1. (bot.) larmille; larme-de-Job
  2. jalousement; avec acharnement
    • Của mình thì giữ bo bo
      garder jalousement ce qu'on a
  3. opiniâtrement; avec obstination
    • Bo bo giữ ý kiến của mình
      garder opiniâtrement ses idées
    • bo bo bỏm bỏm
      (sens plus fort) bien jalousement; avec beaucoup d'acharnement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bo bo"

bo bo
Ông ấy giữ tiền bo bo, không chịu đầu tư hay giúp đỡ ai.