bo's'n

/'bousn/ Cách viết khác : (bo's'n) /'bousn/ (bo'sun) /'bousn/
danh từ
  1. (hàng hải) viên quản lý neo buồm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bo's'n"

bo's'n
The bo's'n calls the crew to raise the anchor.