board-wages

/'bɔ:d'weidʤiz/
Học thuật
Thân thiện
board-wages

A worker receives board-wages in addition to his regular salary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản tiền cơm nuôi: Một khoản tiền được trả thêm vào lương chính, thay vì cung cấp bữa ăn trực tiếp, để người lao động tự lo chi phí ăn uống của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The live-in maid received board-wages in addition to her salary. (Người giúp việc sống trong nhà nhận được khoản tiền cơm nuôi ngoài lương chính.)
    • His contract stated that he would get board-wages instead of free meals. (Hợp đồng của anh ấy ghi rằng anh sẽ nhận tiền cơm nuôi thay vì các bữa ăn miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on board-wages": ở trong chế độ nhận tiền cơm nuôi (thay vì nhận bữa ăn trực tiếp).
    • The apprentices were on board-wages, so they had to manage their own food budget. (Những người học việctrong chế độ nhận tiền cơm nuôi, vậy họ phải tự quản lý ngân sách ăn uống của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Board money (n): tiền cơm, tiền ăn (cách gọi khác của "board-wages").
  • Board allowance (n): phụ cấp ăn uống.
Từ đồng nghĩa
  • Food allowance: phụ cấp ăn uống.
  • Meal stipend: trợ cấp cho bữa ăn.
Lưu ý
  • Từ cổ/Lịch sử: "Board-wages" một thuật ngữ từ lịch sử, thường được sử dụng trong các bối cảnh như người giúp việc sống trong nhà, học việc, hoặc thủy thủ, khi chủ lao động hoặc thuyền trưởng trách nhiệm cung cấp bữa ăn. Khoản tiền này được trả thay thế cho nghĩa vụ đó.
  • Phân biệt với "salary": "Board-wages" một khoản riêng biệt, bổ sung cho lương chính (salary/wages), dành riêng cho chi phí ăn uống.
board-wages

A worker receives board-wages in addition to his regular salary.

danh từ
  1. khoản tiền cơm nuôi (lương trả thêm thay tiền cơm nuôi)