boarding-school

/'bɔ:diɳsku:l/
Học thuật
Thân thiện
boarding-school

A girl waves goodbye to her parents at the boarding-school gate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường nội trú: Một loại trường học nơi học sinh không chỉ học tập còn ăn, ở sinh hoạt tại trường trong suốt học kỳ hoặc năm học, thường chỉ về nhà vào các kỳ nghỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was sent to a boarding-school at the age of ten. (Cậu được gửi vào một trường nội trú khi mới mười tuổi.)
    • Life in a boarding-school teaches children independence. (Cuộc sốngtrường nội trú dạy trẻ em tính tự lập.)
    • The fees for that private boarding-school are very high. (Học phí của trường nội trú tư thục đó rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a boarding-school": theo học tại một trường nội trú.

    • She attended a prestigious boarding-school in Switzerland. ( ấy đã theo học một trường nội trú danh tiếng ở Thụy .)
  • "boarding-school experience": trải nghiệmtrường nội trú.

    • His boarding-school experience shaped his character greatly. (Trải nghiệm trường nội trú đã định hình tính cách của anh ấy rất nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Day school (n): trường bán trú (học sinh chỉ học ban ngày về nhà).
  • Boarding house (n): nhà trọ, ký túc xá (nơi cung cấp chỗ bữa ăn, có thể không gắn với trường học).
Từ đồng nghĩa
  • Residential school: trường nội trú (cách diễn đạt trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "boarding-school" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "boarding-school".)

boarding-school

A girl waves goodbye to her parents at the boarding-school gate.

danh từ
  1. trường nội trú