boarding-ship

/'bɔ:diɳʃip/
Học thuật
Thân thiện
boarding-ship

A customs officer climbs a ladder to the boarding-ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Tàu kiểm tra (việc buôn lậu): Một con tàu được sử dụng bởi các cơ quan chức năng, như hải quan hoặc tuần duyên, để tiếp cận, lên boong kiểm tra các tàu thuyền khác nhằm phát hiện ngăn chặn các hoạt động buôn lậu hoặc vi phạm pháp luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coast guard dispatched a boarding-ship to inspect the suspicious vessel. (Tuần duyên đã điều một tàu kiểm tra để thanh tra con tàu khả nghi.)
    • The customs officials used a boarding-ship to prevent smuggling activities. (Các nhân viên hải quan đã sử dụng một tàu kiểm tra để ngăn chặn các hoạt động buôn lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a boarding-ship": vận hành một tàu kiểm tra.
    • The navy operates several boarding-ships in this area. (Hải quân vận hành một số tàu kiểm tra trong khu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Boarding party (n): Đội lên tàu kiểm tra (nhóm người thực hiện việc lên tàu để kiểm tra).

    • The boarding party found illegal goods on the ship. (Đội lên tàu kiểm tra đã tìm thấy hàng hóa bất hợp pháp trên tàu.)
  • Patrol boat (n): Tàu tuần tra (một loại tàu chức năng tương tự nhưng rộng hơn, không chỉ cho mục đích kiểm tra buôn lậu).

    • The patrol boat also serves as a boarding-ship when necessary. (Tàu tuần tra cũng đóng vai trò tàu kiểm tra khi cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Inspection vessel: Tàu thanh tra, tàu kiểm tra.
  • Customs cutter: Tàu hải quan (một loại tàu nhỏ, nhanh của hải quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "boarding-ship")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "boarding-ship")

boarding-ship

A customs officer climbs a ladder to the boarding-ship.

danh từ
  1. (hàng hải) tạu kiểm tra (việc buôn lậu)