boardroom

boardroom

The committee meets in the boardroom to discuss the annual report.

Định nghĩa

Danh từ: Phòng họp hội đồng quản trị, phòng họp ban giám đốc. Đây một căn phòng được thiết kế dành riêng cho các cuộc họp của ban lãnh đạo cấp cao nhất trong một công ty hoặc tổ chức, nơi các quyết định quan trọng về chiến lược quản lý được đưa ra.

dụ sử dụng
  • (Phòng họp hội đồng quản trị chật kín các giám đốc điều hành cấp cao đang thảo luận về ngân sách hàng năm.)
  • ( ấy được gọi vào phòng họp hội đồng quản trị để họp về tương lai của công ty.)
  • (Chiếc bàn trong phòng họp hội đồng quản trị được làm bằng gỗ gụ đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boardroom battle": cuộc chiến trong phòng họp hội đồng quản trị, thường ám chỉ các cuộc tranh giành quyền lực hoặc bất đồng gay gắt giữa các thành viên hội đồng quản trị.

    • The merger sparked a fierce boardroom battle between the two factions. (Việc sáp nhập đã gây ra một cuộc chiến trong phòng họp hội đồng quản trị gay gắt giữa hai phe phái.)
  • "boardroom coup": cuộc đảo chính trong phòng họp hội đồng quản trị, chỉ việc lật đổ một lãnh đạo hoặc thay đổi quyền kiểm soát công ty thông qua các cuộc họp nội bộ.

    • The CEO was ousted in a sudden boardroom coup. (Giám đốc điều hành đã bị phế truất trong một cuộc đảo chính bất ngờ trong phòng họp hội đồng quản trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Boardroom (n): phòng họp hội đồng quản trị (không biến thể khác, nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ ghép).
  • Board (n): hội đồng quản trị (thường dùng thay cho "boardroom" khi nói về cơ quan lãnh đạo, không phải địa điểm).
    • The board has approved the new policy. (Hội đồng quản trị đã phê duyệt chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Conference room: phòng họp (nói chung, không nhất thiết dành riêng cho hội đồng quản trị).
    • We will use the conference room for the team meeting. (Chúng tôi sẽ sử dụng phòng họp cho cuộc họp nhóm.)
  • Meeting room: phòng họp (từ thông dụng hơn, ít trang trọng hơn "boardroom").
Thành ngữ liên quan
  • "In the boardroom": trong phòng họp hội đồng quản trị, thường dùng để chỉ nơi diễn ra các quyết định quan trọng hoặc nơi tập trung quyền lực.

    • The real power lies in the boardroom, not on the factory floor. (Quyền lực thực sự nằm trong phòng họp hội đồng quản trị, không phảixưởng sản xuất.)
  • "Boardroom politics": chính trị trong phòng họp hội đồng quản trị, ám chỉ các chiến thuật mưu đồ trong quản trị doanh nghiệp.

    • He was a master of boardroom politics, always knowing how to sway opinions. (Ông ta bậc thầy về chính trị trong phòng họp hội đồng quản trị, luôn biết cách xoay chuyển ý kiến.)