periderm
/'peridə:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chu bì: Lớp vỏ bảo vệ bên ngoài thứ cấp của thân và rễ cây thân gỗ, thay thế cho lớp biểu bì. Nó thường bao gồm ba lớp: bần (phellem), tầng sinh bần (phellogen) và vỏ lục (phelloderm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The periderm forms the outer bark of a tree. (Chu bì tạo thành lớp vỏ ngoài của cây.)
- As the stem matures, the epidermis is replaced by the periderm. (Khi thân cây trưởng thành, lớp biểu bì được thay thế bởi chu bì.)
- Cork is a component of the periderm. (Bần là một thành phần của chu bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"periderm formation": sự hình thành chu bì.
- Periderm formation is a response to injury or aging in plants. (Sự hình thành chu bì là một phản ứng với tổn thương hoặc sự lão hóa ở thực vật.)
"periderm development": sự phát triển của chu bì.
- The study focused on the periderm development in woody plants. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển chu bì ở thực vật thân gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Peridermal (adj): thuộc về chu bì.
- The peridermal layer provides protection. (Lớp thuộc chu bì cung cấp sự bảo vệ.)
Phellem (n): bần, lớp ngoài cùng của chu bì.
- Phellogen (n): tầng sinh bần, lớp tế bào phân sinh tạo ra chu bì.
- Phelloderm (n): vỏ lục, lớp trong của chu bì.
Từ đồng nghĩa
- Bark (outer bark): vỏ cây (lớp vỏ ngoài) - thuật ngữ chung hơn, thường bao gồm cả các mô bên ngoài tầng sinh vỏ.
- Cork layer: lớp bần - thường chỉ một phần cụ thể của chu bì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên ngành này.)
danh từ
- (thực vật học) chu bì