boardwalk

boardwalk

Families stroll along the boardwalk by the ocean.

Định nghĩa

Danh từ: - Đường đi lát ván: "boardwalk" một lối đi bộ được làm từ các tấm ván gỗ, thường được xây dựng dọc theo bờ biển hoặc bãi biển để du khách có thể đi dạo, ngắm cảnh không bị lầy lội hoặc cát bám vào chân.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đi dạo thong thả dọc theo đường đi lát ván, tận hưởng làn gió biển.)
  • (Đường đi lát ván được lót bởi các cửa hàng lưu niệm quầy kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The boardwalk": thường dùng để chỉ một khu vực giải trí hoặc du lịch nổi tiếng dọc bờ biển, như "Atlantic City Boardwalk" ở Mỹ.
    • The boardwalk in Atlantic City is famous for its casinos and amusement parks. (Đường đi lát vánAtlantic City nổi tiếng với các sòng bạc công viên giải trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Boardwalk (adj): thuộc về hoặc liên quan đến đường đi lát ván.
    • We stayed at a boardwalk hotel during our vacation. (Chúng tôitại một khách sạn trên đường đi lát ván trong kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Promenade: lối đi dạo (thường khu vực lát đá hoặc tông, không nhất thiết bằng gỗ).
    • The seaside promenade is perfect for evening walks. (Lối đi dạo ven biển rất thích hợp cho những buổi đi dạo buổi tối.)
  • Walkway: lối đi bộ (nói chung, có thể làm từ nhiều chất liệu).
    • A wooden walkway leads to the beach. (Một lối đi bộ bằng gỗ dẫn ra bãi biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "boardwalk".
Thành ngữ liên quan
  • "To walk the boardwalk": đi dạo trên đường đi lát ván, mang ý nghĩa thư giãn, tận hưởng không khí biển.
    • Every evening, they walk the boardwalk to watch the sunset. (Mỗi buổi tối, họ đi dạo trên đường đi lát ván để ngắm hoàng hôn.)

Từ gần giống