boasting

boasting

He is always boasting about his accomplishments.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự khoe khoang, sự khoác lác: "boasting" chỉ hành động nói về bản thân một cách phóng đại, thường để gây ấn tượng hoặc thể hiện sự vượt trội.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "boast"):

    • Khoe khoang, khoác lác: Hành động tự ca ngợi bản thân hoặc thành tích của mình một cách thái quá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His constant boasting about his wealth annoyed everyone. (Sự khoe khoang liên tục về sự giàu có của anh ấy làm mọi người khó chịu.)
    • She was tired of his boasting about his achievements. ( ấy mệt mỏi với sự khoác lác của anh ta về thành tích của mình.)
  • Động từ (dạng danh động từ):

    • He is always boasting about his new car. (Anh ấy luôn khoe khoang về chiếc xe mới của mình.)
    • Boasting about your grades won't make you popular. (Khoe khoang về điểm số của bạn sẽ không khiến bạn được yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boasting rights": quyền được khoe khoang (thường dùng sau khi chiến thắng hoặc đạt được điều đó).

    • Winning the championship gave them boasting rights for the whole year. (Chiến thắng giảiđịch đã cho họ quyền khoe khoang trong suốt cả năm.)
  • "without boasting": không khoe khoang (dùng để khiêm tốn nói về thành tích).

    • Without boasting, I can say I worked very hard for this. (Không khoe khoang, tôi có thể nói rằng tôi đã làm việc rất chăm chỉ để đạt được điều này.)
Biến thể từ gần giống
  • Boast (động từ): khoe khoang.
    • He likes to boast about his family. (Anh ấy thích khoe khoang về gia đình mình.)
  • Boastful (tính từ): hay khoe khoang.
    • Her boastful attitude made her unpopular. (Thái độ hay khoe khoang của ấy khiến ấy không được yêu thích.)
  • Boaster (danh từ): người hay khoe khoang.
    • He is a notorious boaster. (Anh ấy một kẻ khoe khoang khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bragging: khoe khoang (thường dùng trong văn nói).
    • Stop bragging about your vacation! (Đừng khoe khoang về kỳ nghỉ của bạn nữa!)
  • Showing off: phô trương, khoe mẽ.
    • He is always showing off his new gadgets. (Anh ấy luôn phô trương những thiết bị mới của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boast about/of: khoe khoang về điều .
    • She boasts about her cooking skills. ( ấy khoe khoang về kỹ năng nấu nướng của mình.)
    • He boasted of his success in business. (Anh ấy khoe khoang về thành công trong kinh doanh của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Blow one's own trumpet": tự khen mình, khoe khoang.
    • He is always blowing his own trumpet about his achievements. (Anh ấy luôn tự khen mình về những thành tích đạt được.)
  • "Sing one's own praises": tự ca ngợi bản thân.
    • She spent the whole evening singing her own praises. ( ấy dành cả buổi tối để tự ca ngợi bản thân.)