boat-race

/'boutreis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đua thuyền: Một cuộc thi thể thao trong đó các thuyền hoặc xuồng thi đấu với nhau trên mặt nước để xác định đâu chiếc thuyền nhanh nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The annual boat-race on the river attracts many teams. (Cuộc đua thuyền thường niên trên sông thu hút rất nhiều đội.)
    • Watching the boat-race was an exciting experience. (Xem cuộc đua thuyền một trải nghiệm thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a boat-race": có thể dùng để von một tình huống cạnh tranh quyết liệt, tương tự như một cuộc đua.
    • The competition for the top spot was a real boat-race. (Cuộc cạnh tranh cho vị trí dẫn đầu thực sự một cuộc đua quyết liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Boat race (n): Cách viết thay thế (không dấu gạch nối) với nghĩa tương tự "cuộc đua thuyền".
  • Regatta (n): Một sự kiện thể thao bao gồm một loạt các cuộc đua thuyền.
Từ đồng nghĩa
  • Regatta: hội đua thuyền.
  • Rowing competition: cuộc thi đua thuyền (chèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "boat-race")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "boat-race")

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cuộc đua thuyền