boat-race
/'boutreis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc đua thuyền: Một cuộc thi thể thao trong đó các thuyền hoặc xuồng thi đấu với nhau trên mặt nước để xác định đâu là chiếc thuyền nhanh nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The annual boat-race on the river attracts many teams. (Cuộc đua thuyền thường niên trên sông thu hút rất nhiều đội.)
- Watching the boat-race was an exciting experience. (Xem cuộc đua thuyền là một trải nghiệm thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a boat-race": có thể dùng để ví von một tình huống cạnh tranh quyết liệt, tương tự như một cuộc đua.
- The competition for the top spot was a real boat-race. (Cuộc cạnh tranh cho vị trí dẫn đầu thực sự là một cuộc đua quyết liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Boat race (n): Cách viết thay thế (không có dấu gạch nối) với nghĩa tương tự "cuộc đua thuyền".
- Regatta (n): Một sự kiện thể thao bao gồm một loạt các cuộc đua thuyền.
Từ đồng nghĩa
- Regatta: hội đua thuyền.
- Rowing competition: cuộc thi đua thuyền (chèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "boat-race")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "boat-race")
danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc đua thuyền