boat-train
/'bouttrein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyến xe lửa tiện cho khách đi tàu thuỷ: Một chuyến tàu hỏa được lên lịch trình đặc biệt để kết nối thuận tiện với giờ khởi hành hoặc giờ đến của một chuyến tàu thủy, thường chạy giữa một thành phố lớn và một cảng biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We took the boat-train from London to Southampton to catch our cruise. (Chúng tôi bắt chuyến xe lửa tiện cho khách đi tàu thuỷ từ Luân Đôn đến Southampton để kịp chuyến du thuyền của mình.)
- The boat-train arrives at the dock just 30 minutes before the ferry departs. (Chuyến xe lửa tiện cho khách đi tàu thuỷ đến bến tàu chỉ 30 phút trước khi phà khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to catch the boat-train": bắt kịp chuyến tàu hỏa kết nối với tàu thủy.
- We must hurry to catch the boat-train to the port. (Chúng ta phải nhanh lên để bắt kịp chuyến xe lửa tiện cho khách đi tàu thuỷ ra cảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Boat train service (cụm danh từ): dịch vụ tàu hỏa kết nối tàu thủy.
- The boat train service between Paris and Calais is very efficient. (Dịch vụ tàu hỏa kết nối tàu thủy giữa Paris và Calais rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Connecting train: chuyến tàu kết nối (nghĩa rộng hơn, có thể kết nối với nhiều phương tiện khác, không chỉ tàu thủy).
- Port shuttle train: tàu hỏa đưa đón ra cảng.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép (compound noun) được hình thành từ "boat" (tàu thủy) và "train" (xe lửa/tàu hỏa). Nó chỉ một loại hình dịch vụ vận tải đặc biệt, phổ biến hơn trong lịch sử khi đi lại bằng tàu thủy là chính. Ngày nay, thuật ngữ vẫn được sử dụng cho các tuyến đường sắt kết nối với các bến phà hoặc cảng du thuyền.
danh từ
- chuyến xe lửa tiện cho khách đi tàu thuỷ