boatbuilder
Định nghĩa
Danh từ: Người đóng thuyền, người chế tạo thuyền.
Ví dụ sử dụng
- (Người đóng thuyền đã sử dụng phương pháp truyền thống để chế tạo một chiếc thuyền đánh cá bằng gỗ.)
- (Ông tôi là một người đóng thuyền lành nghề, đã làm việc tại xưởng đóng tàu hơn bốn mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"boatbuilder's yard": Xưởng đóng thuyền.
- He learned his trade at a small boatbuilder's yard on the coast. (Anh ấy học nghề tại một xưởng đóng thuyền nhỏ ven biển.)
"master boatbuilder": Bậc thầy đóng thuyền.
- The museum hired a master boatbuilder to restore the historic vessel. (Bảo tàng đã thuê một bậc thầy đóng thuyền để phục chế con tàu lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Boatbuilding (danh từ): Nghề đóng thuyền, công việc chế tạo thuyền.
- Modern boatbuilding uses fiberglass and composite materials. (Nghề đóng thuyền hiện đại sử dụng sợi thủy tinh và vật liệu composite.)
Boatbuilder's apprentice (danh từ): Người học việc đóng thuyền.
- He started as a boatbuilder's apprentice at the age of sixteen. (Anh ấy bắt đầu làm người học việc đóng thuyền năm mười sáu tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Shipwright: Thợ đóng tàu (thường dùng cho tàu lớn hơn thuyền).
- Shipbuilder: Người đóng tàu (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thuyền và tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Build a boat: Đóng một chiếc thuyền.
- He decided to build a boat in his backyard. (Anh ấy quyết định đóng một chiếc thuyền ở sân sau nhà mình.)
Work as a boatbuilder: Làm nghề đóng thuyền.
- She works as a boatbuilder for a luxury yacht company. (Cô ấy làm nghề đóng thuyền cho một công ty du thuyền hạng sang.)
Thành ngữ liên quan
- There is no boatbuilder without a splinter: Không có người đóng thuyền nào không bị dằm đâm (ám chỉ nghề nào cũng có khó khăn, rủi ro).
- He laughed at the tiny cut on his finger, saying, "There is no boatbuilder without a splinter." (Anh ấy cười vì vết cắt nhỏ trên ngón tay, nói: "Không có người đóng thuyền nào không bị dằm đâm.")