bodybuilder
Định nghĩa
Danh từ: Người tập thể hình, người tập luyện các bài tập đặc biệt để phát triển cơ bắp cuồn cuộn, săn chắc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một vận động viên thể hình chuyên nghiệp thi đấu trong các giải đấu quốc tế.)
- (Nhiều người tập thể hình tuân theo chế độ ăn uống và tập luyện nghiêm ngặt để xây dựng khối cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a dedicated bodybuilder": trở thành một người tập thể hình tận tụy.
- She has been a dedicated bodybuilder for over a decade. (Cô ấy đã là một người tập thể hình tận tụy trong hơn một thập kỷ.)
- "bodybuilding competition": cuộc thi thể hình.
- Winning a bodybuilding competition requires years of discipline. (Chiến thắng một cuộc thi thể hình đòi hỏi nhiều năm kỷ luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Bodybuilding (danh từ): môn thể hình, hoạt động tập luyện để phát triển cơ bắp.
- Bodybuilding is both a sport and a lifestyle. (Thể hình vừa là một môn thể thao vừa là một lối sống.)
- Bodybuilder (từ gốc): không có biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
- Weightlifter: người tập tạ (thường tập trung vào sức mạnh hơn là thẩm mỹ cơ bắp).
- Muscleman: người có cơ bắp to lớn (thường dùng trong văn nói hoặc mô tả hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "bodybuilder". Tuy nhiên, có thể dùng: - Work out: tập luyện. - Bodybuilders work out at the gym every day. (Người tập thể hình tập luyện ở phòng gym mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
- "Built like a bodybuilder": có thân hình như một người tập thể hình (chỉ vóc dáng cơ bắp, vạm vỡ).
- He is built like a bodybuilder, with broad shoulders and strong arms. (Anh ấy có thân hình như một người tập thể hình, với vai rộng và cánh tay mạnh mẽ.)