boatswain's chair
A sailor sits securely in a boatswain's chair while painting the ship's hull.
Định nghĩa
Danh từ:
- Ghế thủy thủ trưởng: Một loại ghế đơn giản gồm một tấm ván và dây thừng, được sử dụng để ngồi khi làm việc trên cao hoặc ở bên ngoài mạn tàu (ví dụ: sơn, sửa chữa cột buồm, hoặc kiểm tra thân tàu).
- Ghế làm việc trên cao: Dụng cụ an toàn trong ngành hàng hải, giúp người lao động có thể di chuyển và thực hiện công việc ở những vị trí khó tiếp cận trên tàu.
Ví dụ sử dụng
- (Người thủy thủ ngồi trên ghế thủy thủ trưởng để sơn cột buồm.)
- (Trước khi bắt đầu sửa chữa, họ cố định ghế thủy thủ trưởng vào dây cột buồm.)
- (Ghế thủy thủ trưởng rất cần thiết để làm việc trên cao một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To rig a boatswain's chair: Lắp đặt hoặc thiết lập ghế thủy thủ trưởng.
- They rigged a boatswain's chair to hoist the worker up the side of the ship. (Họ lắp ghế thủy thủ trưởng để nâng người công nhân lên mạn tàu.)
- To sit in a boatswain's chair: Ngồi trên ghế thủy thủ trưởng để thực hiện công việc.
- He sat in the boatswain's chair and began inspecting the hull. (Anh ấy ngồi trên ghế thủy thủ trưởng và bắt đầu kiểm tra thân tàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Boatswain (danh từ): Thủy thủ trưởng, người phụ trách thiết bị và công việc trên tàu.
- The boatswain supervised the use of the boatswain's chair. (Thủy thủ trưởng giám sát việc sử dụng ghế thủy thủ trưởng.)
- Chair (danh từ): Ghế (nói chung), nhưng trong ngữ cảnh này là ghế chuyên dụng.
- Boatswain's chair không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể gọi là (ghế làm việc) trong ngành hàng hải.
Từ đồng nghĩa
- Work seat: ghế làm việc (dùng trong các ngành công nghiệp khác).
- Suspension seat: ghế treo (dùng trong leo núi hoặc xây dựng).
- Rigging chair: ghế dây (thuật ngữ không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hoist up: kéo lên (bằng tời hoặc dây).
- They hoisted up the boatswain's chair with the worker inside. (Họ kéo lên ghế thủy thủ trưởng với người công nhân ở bên trong.)
- Lower down: hạ xuống.
- The boatswain's chair was lowered down slowly to the deck. (Ghế thủy thủ trưởng được hạ xuống boong tàu một cách chậm rãi.)
Thành ngữ liên quan
- On the boatswain's chair: Ở vị trí làm việc trên cao (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải).
- He spent hours on the boatswain's chair repairing the rigging. (Anh ấy đã dành hàng giờ trên ghế thủy thủ trưởng để sửa dây cột buồm.)