bob-sleigh

/'bɔbsled/ Cách viết khác : (bob-sleigh) /'bɔbslei/
Học thuật
Thân thiện
bob-sleigh

A team races a bob-sleigh down an icy track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe trượt băng: Một loại xe trượt bánh trượt dài, dùng để đua hoặc trượt xuống những đường băng dốc được thiết kế đặc biệt. Đây một môn thể thao mùa đông.
    • Xe trượt chở gỗ: (Chủ yếu dùng ở Canada) Một loại xe trượt dùng để vận chuyển gỗ, thường được kéo bởi ngựa hoặc trâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Jamaican bobsleigh team became famous after the 1988 Winter Olympics. (Đội xe trượt băng Jamaica trở nên nổi tiếng sau Thế vận hội Mùa đông năm 1988.)
    • The lumberjacks used a bobsleigh to transport the logs down the snowy hill. (Những người tiều phu đã dùng một chiếc xe trượt để vận chuyển các khúc gỗ xuống ngọn đồi phủ tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To ride a bobsleigh": Điều khiển hoặc ngồi trên một chiếc xe trượt băng.
    • It takes great courage and skill to ride a bobsleigh at high speeds. (Cần rất nhiều dũng khí kỹ năng để điều khiển một chiếc xe trượt băngtốc độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Bobsled (n): Cách viết khác của "bobsleigh", cùng một nghĩa.
  • Bobsleighing (n): Hành động tham gia môn thể thao xe trượt băng.
  • Bobsled run / Bobsleigh track (n): Đường đua dốc được đóng băng dành cho xe trượt băng.
Từ đồng nghĩa
  • Sled (n): Xe trượt tuyết (nghĩa chung hơn).
  • Toboggan (n): Một loại xe trượt tuyết đơn giản, thường không bánh trượt kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bobsleigh")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bobsleigh")

bob-sleigh

A team races a bob-sleigh down an icy track.

danh từ
  1. xe trượt (để) chở gỗ (ở Ca-na-đa)
  2. (thể dục,thể thao) xe trượt băng