bobinage

danh từ giống đực
  1. sự quấn, sự cuộn
  2. (ngành dệt) sự đánh ống suốt
  3. (điện học) cuộn dây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bobinage"

bobinage
L'ouvrier vérifie le bobinage sur la machine textile.