bobinage

Học thuật
Thân thiện
bobinage

L'ouvrier vérifie le bobinage sur la machine textile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự quấn, sự cuộn: Hành động quấn một vật đó (như dây, chỉ, sợi) quanh một lõi hoặc ống.
    • (Ngành dệt) Sự đánh ống suốt: Quy trình kỹ thuật trong ngành dệt may, liên quan đến việc chuyển sợi lên các ống suốt để chuẩn bị cho công đoạn dệt.
    • (Điện học) Cuộn dây: Một bộ phận trong thiết bị điện hoặc điện tử, được tạo thành từ nhiều vòng dây dẫn điện quấn quanh một lõi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bobinage de ce fil est très régulier. (Việc quấn sợi chỉ này rất đều.)
    • Cette machine effectue le bobinage des fils pour le métier à tisser. (Máy này thực hiện việc đánh ống suốt sợi cho khung dệt.)
    • Le technicien vérifie le bobinage du transformateur. (Kỹ thuật viên đang kiểm tra cuộn dây của máy biến áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bobinage inductif": Cuộn dây cảm ứng, một loại cuộn dây được sử dụng để tạo ra từ trường hoặc cảm ứng điện từ.

    • Le bobinage inductif est essentiel dans un moteur électrique. (Cuộn dây cảm ứngphần thiết yếu trong một động cơ điện.)
  • "Bobinage en série/parallèle": Cuộn dây mắc nối tiếp/song song, mô tả cách thức kết nối các cuộn dây trong một mạch điện.

    • Il faut étudier la différence entre un bobinage en série et un bobinage en parallèle. (Cần nghiên cứu sự khác biệt giữa cuộn dây mắc nối tiếp cuộn dây mắc song song.)
Biến thể từ gần giống
  • Bobiner (động từ): quấn, cuộn (dây, chỉ).

    • Il faut bobiner le câble autour du treuil. (Cần quấn cáp quanh tời.)
  • Bobine (danh từ giống cái): ống chỉ, cuộn, cuộn dây.

    • Une bobine de fil. (Một cuộn/ống chỉ.)
    • La bobine d'allumage d'une voiture. (Cuộn dây đánh lửa của ô .)
  • Bobineur/bobineuse (danh từ): thợ quấn, công nhân vận hành máy quấn.

    • Le bobineur surveille la machine. (Người thợ quấn giám sát máy móc.)
Từ đồng nghĩa
  • Enroulement (danh từ giống đực): sự cuộn, cuộn dây (đặc biệt trong lĩnh vực điện).
  • Spirale (danh từ giống cái): hình xoắn ốc, có thể dùng để mô tả hình dạng của việc quấn.
Các cụm từ liên quan
  • Atelier de bobinage: Phân xưởng/quy trình quấn dây.

    • Il travaille dans l'atelier de bobinage de l'usine. (Anh ấy làm việc trong phân xưởng quấn dây của nhà máy.)
  • Machine à bobiner: Máy quấn.

    • La machine à bobiner est tombée en panne. (Máy quấn đã bị hỏng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bobinage".

bobinage

L'ouvrier vérifie le bobinage sur la machine textile.

danh từ giống đực
  1. sự quấn, sự cuộn
  2. (ngành dệt) sự đánh ống suốt
  3. (điện học) cuộn dây

Từ có nhắc đến "bobinage"