bobinette

Học thuật
Thân thiện
bobinette

La bobinette est une petite pièce de fer qui ferme la porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Then cửa, chốt cửa: Một thanh kim loại hoặc gỗ nhỏ, thường hình trụ, dùng để cài hoặc chốt cửa, cửa sổ từ bên trong để giữ cho đóng chặt an toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a poussé la bobinette pour verrouiller la porte. (Anh ấy đã đẩy then cửa để khóa chặt cánh cửa.)
    • La vieille fenêtre était fermée par une simple bobinette en fer. (Cửa sổ được đóng lại bằng một then cửa bằng sắt đơn giản.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Bobinette" là một từ cổ trong tiếng Pháp hiện nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ hiện đại phổ biến hơn để chỉ "then cửa" là "le verrou".
  • Ngữ cảnh: Từ này có thể xuất hiện trong các văn bản cổ, tiểu thuyết lịch sử, hoặc khi mô tả các loại cửa, khóa cổ điển.
Biến thể từ liên quan
  • Verrou (danh từ giống đực): Then cửa, chốt cửa (từ hiện đại phổ biến).
  • Verrouiller (động từ): Khóa then, cài then.
  • Serrure (danh từ giống cái): Ổ khóa.
  • Loquet (danh từ giống đực): Then cài (thườngloại then gạt).
Từ đồng nghĩa
  • Verrou: Then cửa, chốt cửa.
  • Loquet: Then cài (một loại then cửa cụ thể).
bobinette

La bobinette est une petite pièce de fer qui ferme la porte.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) then cửa