bobineuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thợ đánh ống (chỉ): Người phụ nữ làm công việc cuốn chỉ, sợi hoặc vật liệu dạng sợi lên các ống, cuộn trong ngành dệt may.
- Máy cuộn dây: Trong lĩnh vực điện học, thiết bị dùng để cuốn hoặc quấn dây điện, dây dẫn thành các cuộn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle est bobineuse dans une usine textile. (Cô ấy là thợ đánh ống trong một nhà máy dệt.)
- Cette bobineuse automatique est très efficace. (Máy cuộn dây tự động này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bobineuse de film": (trong ngữ cảnh lịch sử/công nghiệp) người phụ nữ hoặc máy chuyên cuốn phim điện ảnh vào các ống.
- Avant le numérique, la bobineuse de film était un métier important. (Trước thời kỹ thuật số, thợ cuốn phim là một nghề quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Bobine (danh từ giống cái): ống, cuộn, lõi cuốn.
- une bobine de fil (một cuộn chỉ)
Bobiner (động từ): cuốn, quấn (vật gì đó) thành cuộn.
- bobiner du câble (cuốn dây cáp)
Bobineur (danh từ giống đực): thợ đánh ống (nam).
Từ đồng nghĩa
- Enrouleuse (danh từ giống cái): máy cuộn, người cuộn (nghĩa tương tự trong bối cảnh kỹ thuật).
- Dévideuse (danh từ giống cái): thợ tháo ống, máy tháo cuộn (nghĩa đối lập trong quy trình).
danh từ
- thợ đánh ống (chỉ)
danh từ giống cái
- (điện học) máy cuộn dây