bobineuse

Học thuật
Thân thiện
bobineuse

Une bobineuse enroule du fil sur une bobine en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thợ đánh ống (chỉ): Người phụ nữ làm công việc cuốn chỉ, sợi hoặc vật liệu dạng sợi lên các ống, cuộn trong ngành dệt may.
    • Máy cuộn dây: Trong lĩnh vực điện học, thiết bị dùng để cuốn hoặc quấn dây điện, dây dẫn thành các cuộn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle est bobineuse dans une usine textile. ( ấythợ đánh ống trong một nhà máy dệt.)
    • Cette bobineuse automatique est très efficace. (Máy cuộn dây tự động này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bobineuse de film": (trong ngữ cảnh lịch sử/công nghiệp) người phụ nữ hoặc máy chuyên cuốn phim điện ảnh vào các ống.
    • Avant le numérique, la bobineuse de film était un métier important. (Trước thời kỹ thuật số, thợ cuốn phimmột nghề quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bobine (danh từ giống cái): ống, cuộn, lõi cuốn.

    • une bobine de fil (một cuộn chỉ)
  • Bobiner (động từ): cuốn, quấn (vật đó) thành cuộn.

    • bobiner du câble (cuốn dây cáp)
  • Bobineur (danh từ giống đực): thợ đánh ống (nam).

Từ đồng nghĩa
  • Enrouleuse (danh từ giống cái): máy cuộn, người cuộn (nghĩa tương tự trong bối cảnh kỹ thuật).
  • Dévideuse (danh từ giống cái): thợ tháo ống, máy tháo cuộn (nghĩa đối lập trong quy trình).
bobineuse

Une bobineuse enroule du fil sur une bobine en bois.

danh từ
  1. thợ đánh ống (chỉ)
danh từ giống cái
  1. (điện học) máy cuộn dây